Ác
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Quạ.
Ví dụ:
Ngoài bờ sông, con ác đứng rỉa lông, mắt lấp lánh.
2.
danh từ
Miếng gỗ đẽo hình con quạ để mắc dây go trong khung cửi.
Ví dụ:
Thay cái ác mới, khung cửi chạy êm hơn hẳn.
3.
danh từ
Từ dùng để chỉ mặt trời.
Ví dụ:
Ác nghiêng về tây, bóng cây kéo dài trên bãi cát.
4.
tính từ
(Người hoặc việc) gây hoặc thích gây đau khổ, tai hoạ cho người khác.
Ví dụ:
Hắn ác, và hắn biết rõ mình đang làm điều ác.
5.
tính từ
Có tác dụng xấu, dẫn đến hậu quả không hay.
Ví dụ:
Lãi chồng lãi là vòng xoáy ác cho người vay yếu thế.
6.
tính từ
(Làm việc gì) ở mức độ cao khác thường, gây ấn tượng mạnh.
Ví dụ:
Hôm qua kẹt xe ác, tôi đành đổi lộ trình.
Nghĩa 1: Quạ.
1
Học sinh tiểu học
- Con ác đậu trên cành cây kêu quạ quạ.
- Tụi em thấy một con ác đang mổ trái xoài rụng.
- Bà kể chuyện con ác uống nước trong chum.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con ác sà xuống bờ ruộng, để lại dấu chân trên bùn non.
- Tiếng ác vang lên giữa chiều, làm cánh đồng bỗng lặng đi.
- Một con ác lông đen ánh xanh bay vòng trên nóc đình.
3
Người trưởng thành
- Ngoài bờ sông, con ác đứng rỉa lông, mắt lấp lánh.
- Ác vốn khôn ranh, nghe tiếng người là lẩn như bóng đen lướt qua bờ tre.
- Tiếng ác khàn đặc rơi xuống khoảng sân vắng, gợi một nỗi quạnh hiu.
- Tôi nhìn cánh ác xòe ra trên nền mây xám, thấy ngày sắp mưa.
Nghĩa 2: Miếng gỗ đẽo hình con quạ để mắc dây go trong khung cửi.
1
Học sinh tiểu học
- Bà nội giữ cẩn thận cái ác của khung cửi.
- Cô thợ dệt treo sợi vào ác trước khi dệt.
- Ác bị lỏng thì sợi dễ tuột.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi ráp khung cửi, chị tôi kiểm tra ác để dây go không rối.
- Ác gọn gàng giúp nhịp dệt đều và ít lỗi.
- Thợ lành nghề chỉ cần nhìn ác là biết khung cửi có ổn không.
3
Người trưởng thành
- Thay cái ác mới, khung cửi chạy êm hơn hẳn.
- Ác làm khéo sẽ giữ dây go chuẩn, đỡ đứt sợi và tiết kiệm công.
- Trong tiếng lách cách của thoi đưa, cái ác nhỏ bé mà giữ nhịp cho cả tấm vải lớn.
- Nhiều nhà dệt xưa truyền bí quyết chọn gỗ làm ác để vải bền và mịn.
Nghĩa 3: Từ dùng để chỉ mặt trời.
1
Học sinh tiểu học
- Ác lên khỏi núi, sân nhà sáng rực.
- Trưa nay ác chói, mẹ dặn đội nón khi ra đường.
- Con vẽ ác màu đỏ trên góc giấy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ác nhô khỏi rặng tre, sương sớm tan dần trên mặt ruộng.
- Gió nồm thổi, ác dịu xuống, con đường bớt gắt.
- Người đi biển nhìn ác để canh con nước và hướng chèo.
3
Người trưởng thành
- Ác nghiêng về tây, bóng cây kéo dài trên bãi cát.
- Có hôm ác đỏ đục như bị khói bụi, nhìn mà thấy nóng cả mắt.
- Từ hiên nhà, tôi thấy ác rơi xuống mép sông, nước sáng lên một dải vàng mỏng.
- Thợ đồng hồ xưa tính thời vụ bằng bước chân của ác trên mái nhà.
Nghĩa 4: (Người hoặc việc) gây hoặc thích gây đau khổ, tai hoạ cho người khác.
1
Học sinh tiểu học
- Ông chủ ác, bắt người làm việc quá sức.
- Con mèo bị ai đó đối xử ác nên sợ người.
- Bạn đừng nói lời ác với em nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin đồn ác có thể làm một bạn hiền bị cô lập.
- Trong truyện, bà dì ác luôn tìm cách cản đường cô bé.
- Có lúc cơn giận khiến ta nảy ý nghĩ ác, nhưng phải dừng lại.
3
Người trưởng thành
- Hắn ác, và hắn biết rõ mình đang làm điều ác.
- Những quyết định ác đôi khi núp sau nụ cười lịch sự và chữ ký vuốt ve.
- Một xã hội dung túng lời nói ác sẽ dần chai lì trước nỗi đau người khác.
- Khi quyền lực không bị kiểm soát, cái ác lặng lẽ mọc rễ trong những thủ tục tưởng như vô hại.
Nghĩa 5: Có tác dụng xấu, dẫn đến hậu quả không hay.
1
Học sinh tiểu học
- Thói quen thức khuya ác cho sức khỏe.
- Cơn mưa đá ác làm hỏng vườn rau.
- Khói thuốc ác với phổi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Một cú trượt chân ác có thể hỏng cả chuyến leo núi.
- Sự chủ quan nhỏ thôi nhưng hậu quả ác thì khó lường.
- Dữ liệu sai lệch ác cho kết quả thí nghiệm.
3
Người trưởng thành
- Lãi chồng lãi là vòng xoáy ác cho người vay yếu thế.
- Sự trì hoãn kéo dài tạo nên chuỗi phản ứng ác trong dự án.
- Tin giả gieo vào đám đông phản xạ ác, làm vỡ nát niềm tin chung.
- Những mối quan hệ phụ thuộc dễ biến thành ràng buộc ác mà người trong cuộc không nhận ra.
Nghĩa 6: (Làm việc gì) ở mức độ cao khác thường, gây ấn tượng mạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy đá bóng ác, ai cũng trầm trồ.
- Cơn mưa chiều nay ào xuống ác.
- Chú thợ mộc làm nhanh ác, xong cái kệ trong chốc lát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài rap này đánh nhịp ác, nghe lên tinh thần hẳn.
- Cô tiền đạo bứt tốc ác rồi dứt điểm gọn gàng.
- Cơn gió mùa thổi ác, cửa sổ rung bần bật.
3
Người trưởng thành
- Hôm qua kẹt xe ác, tôi đành đổi lộ trình.
- Nhịp làm việc cuối quý gắt ác, ai cũng ôm máy đến khuya.
- Màn phản biện của cô ấy ác, mổ xẻ từng luận điểm đến nơi đến chốn.
- Trận triều dâng ác, bờ kè nghe như thở dốc dưới chân sóng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Quạ.
Nghĩa 2: Miếng gỗ đẽo hình con quạ để mắc dây go trong khung cửi.
Nghĩa 3: Từ dùng để chỉ mặt trời.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ác | Cách gọi cổ hoặc văn chương để chỉ mặt trời, mang sắc thái trang trọng hoặc hoài cổ. Ví dụ: Ác nghiêng về tây, bóng cây kéo dài trên bãi cát. |
| ác vàng | Mang tính ước lệ, cổ kính và hơi buồn. Ví dụ: Bóng ác vàng khuất dần sau rặng núi xa. |
| kim ô | Trang trọng, gợi hình ảnh rực rỡ và quyền uy. Ví dụ: Kim ô vừa ló rạng đã xua tan màn sương sớm. |
Nghĩa 4: (Người hoặc việc) gây hoặc thích gây đau khổ, tai hoạ cho người khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hiền thiện
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ác | Chỉ tính cách, hành vi gây hại, đau khổ cho người khác, mang sắc thái tiêu cực mạnh. Ví dụ: Hắn ác, và hắn biết rõ mình đang làm điều ác. |
| độc ác | Mạnh, tiêu cực, chỉ sự hiểm độc, nham hiểm trong tính cách hoặc hành động. Ví dụ: Hắn ta là một kẻ độc ác, không từ thủ đoạn nào. |
| hiền | Trung tính, tích cực, chỉ tính cách ôn hòa, không gây hại, dễ gần. Ví dụ: Cô ấy có tấm lòng hiền hậu. |
| thiện | Trang trọng, tích cực, chỉ điều tốt lành, có đạo đức, phù hợp với lẽ phải. Ví dụ: Anh ấy luôn hướng về điều thiện. |
Nghĩa 5: Có tác dụng xấu, dẫn đến hậu quả không hay.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ác | Chỉ tác động, kết quả tiêu cực, không mong muốn của một sự vật, hiện tượng. Ví dụ: Lãi chồng lãi là vòng xoáy ác cho người vay yếu thế. |
| hại | Trung tính, chỉ sự gây tổn thương, thiệt thòi về vật chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Thuốc lá có hại cho sức khỏe. |
| lợi | Trung tính, chỉ sự mang lại ích lợi, thuận lợi, có giá trị. Ví dụ: Việc này có lợi cho cả hai bên. |
Nghĩa 6: (Làm việc gì) ở mức độ cao khác thường, gây ấn tượng mạnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người hoặc hành động gây đau khổ, tai hoạ cho người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tội phạm, bạo lực hoặc các hiện tượng xã hội tiêu cực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, thường là nhân vật phản diện hoặc tình huống kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý nghĩa chỉ trích hoặc lên án.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn viết, ít trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc dữ dội.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất tiêu cực hoặc mức độ nghiêm trọng của một hành động hay sự việc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng hoặc tích cực.
- Có thể thay thế bằng từ "dữ" hoặc "tàn nhẫn" trong một số trường hợp để giảm bớt sắc thái tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với từ "ác" trong nghĩa chỉ con quạ hoặc mặt trời, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "xấu" ở mức độ nghiêm trọng và tác động tiêu cực.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ác" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ác" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "ác" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là tính từ, "ác" thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "ác" có thể kết hợp với các từ chỉ định như "con", "cái". Khi là tính từ, "ác" thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc sự việc, hoặc các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".





