Bán cầu não
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nửa phải hoặc nửa trái của bộ não, có dạng bán cầu.
Ví dụ:
Bác sĩ chẩn đoán tổn thương khu trú ở bán cầu não trái.
Nghĩa: Nửa phải hoặc nửa trái của bộ não, có dạng bán cầu.
1
Học sinh tiểu học
- Trong tranh, cô giáo chỉ vào bán cầu não trái của bạn rô-bốt.
- Bác sĩ nói bán cầu não phải giúp mình nhìn thấy hình và màu.
- Não của chúng ta có hai bán cầu như hai nửa quả bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sơ đồ giải phẫu cho thấy hai bán cầu não nối với nhau bằng thể chai.
- Một số người tin rằng bán cầu não phải thiên về nghệ thuật, còn trái thiên về logic.
- Khi học sinh tập thiền, não đồ ghi nhận hoạt động khác nhau giữa hai bán cầu não.
3
Người trưởng thành
- Bác sĩ chẩn đoán tổn thương khu trú ở bán cầu não trái.
- Trong buổi hội chẩn, anh ta mô tả rõ sự không đối xứng chức năng giữa hai bán cầu não.
- Nhạc cổ điển khiến tôi cảm nhận bán cầu não phải như được đánh thức, nhẹ nhàng mà sâu.
- Sau tai biến, việc phục hồi ngôn ngữ phụ thuộc nhiều vào độ dẻo của bán cầu não còn lành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, y học hoặc giáo dục liên quan đến não bộ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và tâm lý học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập và khoa học.
- Được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc và chức năng của não bộ trong bối cảnh khoa học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác liên quan đến não bộ nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "não bộ" ở chỗ chỉ một phần cụ thể của não.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bán cầu não trái", "bán cầu não phải".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trái, phải), động từ (phát triển, điều khiển), và các danh từ khác (chức năng, hoạt động).





