Bản đồ học

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Môn học nghiên cứu về nội dung, phương pháp thành lập và sử dụng bản đồ.
Ví dụ: Bản đồ học nghiên cứu cách tạo và dùng bản đồ một cách khoa học.
Nghĩa: Môn học nghiên cứu về nội dung, phương pháp thành lập và sử dụng bản đồ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giới thiệu môn bản đồ học giúp ta hiểu bản đồ nói gì.
  • Nhờ bản đồ học, em biết đọc ký hiệu sông, núi trên bản đồ.
  • Bạn Minh mê bản đồ học vì thích vẽ đường đi đến trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bản đồ học dạy cách chọn ký hiệu để bản đồ dễ đọc và chính xác.
  • Trong giờ địa lý, thầy nhắc bản đồ học giúp ta biến số liệu thành hình ảnh không gian.
  • Bạn Lan dùng kiến thức bản đồ học để lập bản đồ lớp mình trong hội thi khoa học.
3
Người trưởng thành
  • Bản đồ học nghiên cứu cách tạo và dùng bản đồ một cách khoa học.
  • Trong dự án quy hoạch, hiểu biết về bản đồ học giúp nhóm tránh sai lệch khi phân tích không gian.
  • Anh chọn học bản đồ học vì muốn tham gia số hóa dữ liệu địa lý cho địa phương.
  • Những nguyên tắc của bản đồ học nhắc tôi rằng bản đồ không chỉ vẽ đường, mà còn kể câu chuyện của một vùng đất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, giáo trình và bài báo khoa học liên quan đến địa lý và bản đồ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các cuộc thảo luận chuyên môn về địa lý, địa chất và các ngành liên quan đến bản đồ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khía cạnh lý thuyết và thực hành của việc lập và sử dụng bản đồ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi nói chuyện hàng ngày.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác trong lĩnh vực địa lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ liên quan như 'địa lý học' hoặc 'trắc địa'.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về phạm vi nghiên cứu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "môn bản đồ học", "nghiên cứu bản đồ học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (nghiên cứu, học), tính từ (quan trọng, cơ bản) và các danh từ khác (môn, ngành).