Bán tín bán nghi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nửa tin nửa ngờ, không tin hẳn.
Ví dụ: Tôi nghe lời mời đầu tư mà vẫn bán tín bán nghi.
Nghĩa: Nửa tin nửa ngờ, không tin hẳn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh nghe tin lớp nghỉ học mà vẫn bán tín bán nghi.
  • Em thấy con mèo biết mở cửa, em bán tín bán nghi.
  • Cô bảo sẽ có cầu vồng, tụi em ngước nhìn, bán tín bán nghi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu đọc tin giảm giá sốc mà vẫn bán tín bán nghi, sợ bị lừa.
  • Nhìn điểm báo về tăng nhiệt, nó bán tín bán nghi cho đến khi ra sân thấy nóng hầm hập.
  • Bạn ấy nghe lời đồn về thầy cô mới, cứ bán tín bán nghi, chờ gặp rồi tính.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nghe lời mời đầu tư mà vẫn bán tín bán nghi.
  • Anh xem hợp đồng bóng bẩy nhưng lòng còn bán tín bán nghi, đòi thêm điều khoản bảo đảm.
  • Cô nhận lời xin lỗi, miệng mỉm cười mà tim vẫn bán tín bán nghi sau những lần thất hứa.
  • Trước lời hứa thay đổi, tôi đứng im một nhịp, bán tín bán nghi như người dò bước trên chiếc cầu mới dựng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi diễn tả cảm giác không chắc chắn về một thông tin nào đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự mơ hồ, kích thích trí tưởng tượng của người đọc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hoài nghi, không chắc chắn.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác không hoàn toàn tin tưởng.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và rõ ràng.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nghi ngờ khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự chắc chắn và rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái tâm lý của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy bán tín bán nghi về câu chuyện đó."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc sự việc, có thể kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc nguyên nhân.