Bất khả kháng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Không thể, không có khả năng chống lại.
Ví dụ:
Đường ngập sâu nên tôi về trễ, lý do bất khả kháng.
Nghĩa: Không thể, không có khả năng chống lại.
1
Học sinh tiểu học
- Cơn mưa quá to, trận bóng bị hoãn là điều bất khả kháng.
- Bạn Nam bị sốt cao nên nghỉ học là bất khả kháng.
- Gió thổi bay ô, em đành đứng nép dưới mái hiên, chuyện đó bất khả kháng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sấm sét bất ngờ làm mất điện, việc hủy buổi họp lớp là bất khả kháng.
- Đang trên đường đi thi mà xe hỏng nặng, em báo cô vì lý do bất khả kháng.
- Bão kéo dài khiến chuyến dã ngoại phải dời lại, đó là bất khả kháng.
3
Người trưởng thành
- Đường ngập sâu nên tôi về trễ, lý do bất khả kháng.
- Có những cuộc hẹn vỡ vì thời tiết, ta đành chấp nhận như điều bất khả kháng.
- Khi dịch bệnh bùng lên, kế hoạch đẹp đến mấy cũng chịu thua bất khả kháng.
- Đôi lúc đời đổi hướng, ta chỉ biết bình tĩnh trước những điều bất khả kháng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các tình huống không thể kiểm soát, như thiên tai, dịch bệnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các hợp đồng pháp lý, kinh tế để chỉ các điều kiện không thể tránh khỏi.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp lý và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các tình huống không thể kiểm soát hoặc tránh khỏi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không cần thiết.
- Thường đi kèm với các điều khoản hợp đồng hoặc quy định pháp lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự không thể khác như "bất khả thi".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán-Việt, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hoàn cảnh bất khả kháng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "tình huống bất khả kháng".





