Bất phương trình
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bất đẳng thức diễn tả mối liên hệ giữa một hay nhiều số chưa biết (gọi là ẩn và thường được kí hiệu bằng x, y, z,...) với những số được xem như biết rồi.
Ví dụ:
Bất phương trình là một phát biểu toán học về sự lớn hơn hoặc nhỏ hơn giữa các biểu thức.
Nghĩa: Bất đẳng thức diễn tả mối liên hệ giữa một hay nhiều số chưa biết (gọi là ẩn và thường được kí hiệu bằng x, y, z,...) với những số được xem như biết rồi.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo cho em một bất phương trình để tìm x.
- Bạn Nam giải bất phương trình rồi tô màu đáp án đúng.
- Trong vở, em viết lại bất phương trình và làm từng bước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy yêu cầu biến đổi bất phương trình về dạng quen thuộc trước khi tìm nghiệm.
- Khi vẽ trục số, bạn Mai đánh dấu miền nghiệm của bất phương trình rất gọn.
- Bất phương trình này mở ra một khoảng giá trị cho x chứ không chốt một con số duy nhất.
3
Người trưởng thành
- Bất phương trình là một phát biểu toán học về sự lớn hơn hoặc nhỏ hơn giữa các biểu thức.
- Khi mô hình hóa chi phí, ta thường ràng buộc ngân sách bằng một hệ bất phương trình.
- Trong phân tích rủi ro, bất phương trình giúp xác định khoảng an toàn thay vì một điểm cố định.
- Một bất phương trình có thể nói lên giới hạn ta chấp nhận, còn nghiệm của nó là vùng ta thực sự có thể đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, sách giáo khoa và bài báo khoa học liên quan đến toán học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, đặc biệt là trong các bài toán và nghiên cứu liên quan đến đại số và giải tích.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và khoa học, không mang sắc thái cảm xúc.
- Thuộc phong cách văn viết, đặc biệt trong các tài liệu học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề toán học liên quan đến so sánh giá trị của các biểu thức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học hoặc khi giao tiếp thông thường.
- Thường đi kèm với các ký hiệu toán học như ">", "<", "≥", "≤".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "phương trình"; cần chú ý đến sự khác biệt về ý nghĩa và cách sử dụng.
- Không nên dùng từ này để chỉ các mối quan hệ không liên quan đến toán học.
- Để sử dụng chính xác, cần hiểu rõ các ký hiệu và quy tắc liên quan đến bất phương trình.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bất phương trình bậc nhất", "bất phương trình tuyến tính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (bậc nhất, tuyến tính), động từ (giải, chứng minh), và lượng từ (một, nhiều).





