Chế
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(Phương ngữ) Tang.
Ví dụ:
Gia đình đang có chế, xin miễn thăm hỏi ồn ào.
2.
Danh từ
Bài văn vua chúa dùng để truyền mệnh lệnh hay phong chức tước, thường được viết theo lối văn biền ngẫu.
Ví dụ:
Triều đình ban chế, mọi người phải tuân theo.
3.
động từ
Dùng lời nói trêu chọc làm cho người ta xấu hổ, thường để vui cười.
Ví dụ:
Xin đừng chế tôi giữa chỗ đông người.
4.
động từ
Làm ra một chất mới nào đó.
Ví dụ:
Họ đang chế một hợp chất bền hơn.
5.
động từ
(khẩu ngữ) Chế tạo (nói tắt).
Ví dụ:
Xưởng đang chế một lô khuôn mới.
6.
động từ
(Phương ngữ) Rót vào để cho phát huy tác dụng.
Ví dụ:
Anh nhớ chế nhớt vô máy trước khi chạy.
Nghĩa 1: (Phương ngữ) Tang.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà có việc chế nên ai cũng buồn.
- Hàng xóm nghe tin có chế thì đến thăm hỏi.
- Cả xóm nhỏ lặng đi khi nghe tin chế.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi trong làng có chế, mọi người tạm gác việc vui.
- Tin chế đến bất ngờ, để lại khoảng lặng trong mỗi người.
- Trước cảnh chế, người ta nói khẽ và đi khẽ hơn.
3
Người trưởng thành
- Gia đình đang có chế, xin miễn thăm hỏi ồn ào.
- Giữa giờ chế, những câu chào hỏi cũng hóa thành thì thầm.
- Một tiếng thở dài đủ nói lên nỗi chế phủ kín căn nhà.
- Trong ký ức tuổi thơ, lần đầu biết chữ chế là lần đầu hiểu thế nào là mất mát.
Nghĩa 2: Bài văn vua chúa dùng để truyền mệnh lệnh hay phong chức tước, thường được viết theo lối văn biền ngẫu.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà vua đọc chế cho cả triều nghe.
- Trong sách sử có chép lại một bản chế.
- Sứ giả mang chế đi khắp nơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bản chế được soạn bằng những câu đối nhịp, trang trọng.
- Nhận chế của vua, vị quan cúi lạy tạ ơn.
- Từ một bản chế, cả vùng thay đổi cách thu thuế.
3
Người trưởng thành
- Triều đình ban chế, mọi người phải tuân theo.
- Một bản chế khéo lời có thể vừa răn vừa khích lệ quần thần.
- Giữa những toan tính chính trị, chế trở thành công cụ hợp thức hóa quyền lực.
- Tôi thích đọc chế cũ để nghe vang dội nhịp văn biền ngẫu của một thời.
Nghĩa 3: Dùng lời nói trêu chọc làm cho người ta xấu hổ, thường để vui cười.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn đừng chế bạn ấy vì nói lắp.
- Em lỡ chế bạn, giờ thấy áy náy.
- Cô nhắc cả lớp: không được chế ngoại hình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy hay chế người khác để gây chú ý, nhưng chẳng ai thấy vui.
- Một câu chế vô tâm cũng có thể làm người nghe tổn thương.
- Thay vì chế, hãy góp ý nhẹ nhàng để bạn tốt hơn.
3
Người trưởng thành
- Xin đừng chế tôi giữa chỗ đông người.
- Có những vết thương do lời chế để lại, lâu lắm mới lành.
- Người tinh tế biết dừng lại trước ranh giới giữa đùa vui và chế giễu.
- Đôi khi, im lặng còn tử tế hơn một câu chế tưởng là hóm hỉnh.
Nghĩa 4: Làm ra một chất mới nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chú chế loại mực viết mới.
- Bạn nhỏ đang thử chế màu tím từ đỏ và xanh.
- Người ta chế nước rửa tay thơm mùi cam.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn chế dung dịch làm sạch kính từ nguyên liệu sẵn có.
- Bạn ấy mê hoá học, suốt ngày loay hoay chế keo dán giấy.
- Từ phòng thí nghiệm, cô giáo giới thiệu cách chế nước nhuộm từ lá cây.
3
Người trưởng thành
- Họ đang chế một hợp chất bền hơn.
- Sau nhiều lần thử sai, anh ấy chế được dung dịch tẩy vết ố cà phê.
- Trong căn bếp nhỏ, tôi chế siro gừng để dành ngày mưa gió.
- Nhà nghiên cứu trẻ say sưa chế mực sinh học cho robot mềm.
Nghĩa 5: (khẩu ngữ) Chế tạo (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Chú ấy giỏi, tự chế xe đồ chơi.
- Bố con cùng chế máy phun nước mini.
- Anh trai đang chế mô hình tàu chạy pin.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy mày mò chế drone từ đồ cũ.
- Nhóm robot trường mình đang chế cánh tay kẹp.
- Bạn Lan khoe đã chế máy lọc bụi nhỏ cho bàn học.
3
Người trưởng thành
- Xưởng đang chế một lô khuôn mới.
- Nhiều bạn trẻ thích tự chế đồ điện tử ở nhà.
- Anh thợ khéo tay, chế khung đèn vừa bền vừa đẹp.
- Từ vài mảnh gỗ bỏ đi, ông chế chiếc ghế dựa chắc chắn.
Nghĩa 6: (Phương ngữ) Rót vào để cho phát huy tác dụng.
1
Học sinh tiểu học
- Bà bảo: “Chế dầu vô đèn đi con.”
- Mẹ dặn chế nước sôi vào mì rồi chờ.
- Chú nói chế phân vô gốc cây cho tươi tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người bán cà phê vừa rang vừa nhắc: chế nước đều tay mới thơm.
- Má dặn chế thuốc vô bình, lắc nhẹ cho tan rồi tưới.
- Thợ mộc bảo chế keo vô khe gỗ, kẹp lại cho kín.
3
Người trưởng thành
- Anh nhớ chế nhớt vô máy trước khi chạy.
- Cô chủ quán khéo tay, chế sữa vô ly trà cho vừa béo.
- Bác nông dân rành nghề, biết lúc nào nên chế men vô thùng ủ.
- Giữa buổi mưa, má bảo tôi chế nước sôi vô bình giữ nhiệt cho ấm bụng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động trêu chọc hoặc chế tạo một cách không chính thức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi trích dẫn lời nói.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm hài hước hoặc khi miêu tả hành động sáng tạo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh chế tạo, nhưng thường được thay thế bằng từ "chế tạo" để rõ nghĩa hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái hài hước, thân thiện khi dùng để trêu chọc.
- Phong cách không trang trọng, thường thuộc khẩu ngữ.
- Khi dùng trong ngữ cảnh chế tạo, có thể mang sắc thái sáng tạo, linh hoạt.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi muốn tạo không khí vui vẻ.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
- Trong ngữ cảnh chế tạo, có thể dùng khi muốn nhấn mạnh tính sáng tạo, nhưng cần rõ ràng để tránh hiểu nhầm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "chế tạo" trong ngữ cảnh kỹ thuật, cần chú ý để dùng đúng.
- Khi dùng để trêu chọc, cần cẩn thận để không gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
- Người học nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chế" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chế" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "chế" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chế nước", "chế tạo". Khi là danh từ, "chế" có thể đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Chế" thường kết hợp với danh từ khi là động từ (ví dụ: "chế nước"), và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ khi là động từ (ví dụ: "chế nhiều").






Danh sách bình luận