Chướng ngại vật

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật thể nhân tạo hay thiên nhiên dùng trong phòng ngự để cản bước tiến của đối phương; vật chướng ngại.
Ví dụ: Rào chắn bê tông là chướng ngại vật ngăn đoàn xe tiến vào khu vực phong tỏa.
Nghĩa: Vật thể nhân tạo hay thiên nhiên dùng trong phòng ngự để cản bước tiến của đối phương; vật chướng ngại.
1
Học sinh tiểu học
  • Những bao cát được xếp thành chướng ngại vật để xe không chạy vào khu cấm.
  • Hàng rào gai là chướng ngại vật chắn lối, không cho ai đi qua.
  • Tảng đá to nằm giữa đường là chướng ngại vật khiến đội bạn phải vòng lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội bảo vệ dựng rào chắn làm chướng ngại vật, buộc nhóm xâm nhập phải dừng bước.
  • Trong buổi diễn tập, các cọc sắt và dây thép gai được bố trí thành chướng ngại vật bảo vệ cổng.
  • Con suối sâu trở thành chướng ngại vật tự nhiên, khiến đối phương khó triển khai đội hình.
3
Người trưởng thành
  • Rào chắn bê tông là chướng ngại vật ngăn đoàn xe tiến vào khu vực phong tỏa.
  • Trên chiến tuyến cũ còn vương dây thép gai, những chướng ngại vật thầm lặng mà dữ dằn.
  • Trong đêm tối, các xe chở đất đổ vội thành chướng ngại vật, kéo dài thêm vài giờ phòng thủ.
  • Địa hình đầm lầy là chướng ngại vật tự nhiên, khiến kế hoạch áp sát phải thay đổi ngay lập tức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự, an ninh hoặc các bài báo liên quan đến giao thông.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về những khó khăn trong cuộc sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự, kỹ thuật xây dựng và giao thông.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các vật thể cản trở trong bối cảnh quân sự hoặc kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về các tình huống cụ thể liên quan.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "trở ngại" khi nói về khó khăn không cụ thể.
  • Chú ý phân biệt với "vật cản" trong giao thông, thường chỉ các vật thể nhỏ hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chướng ngại vật lớn", "chướng ngại vật này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (vượt qua, gặp phải), và lượng từ (một, nhiều).
chướng ngại vật cản trở ngại rào cản vật chắn khó khăn thử thách phòng tuyến hàng rào bức tường