Công chứng viên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người có chức vụ chứng thực và quản lí giấy tờ khế ước.
Ví dụ: Tôi nộp hồ sơ và công chứng viên chứng thực ngay tại quầy.
Nghĩa: Người có chức vụ chứng thực và quản lí giấy tờ khế ước.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô công chứng viên đóng dấu vào giấy bán nhà của chú bác.
  • Ba dẫn mẹ tới gặp công chứng viên để xác nhận hợp đồng.
  • Cháu đưa bản giấy tờ, công chứng viên xem và giải thích rõ ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người mua và người bán đến công chứng viên để hợp đồng có hiệu lực.
  • Trước khi vay tiền lớn, họ gặp công chứng viên để giấy tờ minh bạch.
  • Công chứng viên kiểm tra từng trang, bảo đảm thông tin khớp với khế ước.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nộp hồ sơ và công chứng viên chứng thực ngay tại quầy.
  • Công chứng viên là mắt xích giúp giao dịch bất động sản diễn ra an toàn.
  • Chữ ký của họ biến thỏa thuận miệng thành giấy tờ có giá trị pháp lý.
  • Trong phòng yên tĩnh, công chứng viên đọc từng điều khoản như người giữ cửa của niềm tin.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, và tài liệu liên quan đến chứng thực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực pháp lý và quản lý tài liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến người có thẩm quyền chứng thực giấy tờ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến pháp lý.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "luật sư" nhưng công chứng viên chỉ tập trung vào chứng thực giấy tờ.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ người làm công việc tư vấn pháp lý.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công chứng viên giỏi", "công chứng viên này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (giỏi, uy tín), động từ (làm, là), và lượng từ (một, nhiều).