Cộng tác viên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người cộng tác trong một công việc tập thể.
Ví dụ: Toà soạn đang cần cộng tác viên biên tập nội dung.
Nghĩa: Người cộng tác trong một công việc tập thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Câu lạc bộ mời một cộng tác viên đến hướng dẫn tô màu.
  • Nhà báo nhờ cộng tác viên chụp ảnh buổi lễ của trường.
  • Thư viện có cộng tác viên giúp sắp xếp sách vào kệ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm báo tường tuyển cộng tác viên viết bài về lễ khai giảng.
  • Câu lạc bộ khoa học nhờ một cộng tác viên hỗ trợ phần thí nghiệm.
  • Trang web của trường tìm cộng tác viên thiết kế poster cho hội thao.
3
Người trưởng thành
  • Toà soạn đang cần cộng tác viên biên tập nội dung.
  • Trong dự án này, cộng tác viên đóng vai trò lấp chỗ trống về chuyên môn mà đội ngũ chính thiếu.
  • Chúng tôi ký thỏa thuận rõ ràng để cộng tác viên làm việc linh hoạt mà vẫn giữ chất lượng.
  • Nhờ mạng lưới cộng tác viên rộng, chương trình kịp triển khai ở nhiều địa phương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc tạm thời hoặc không chính thức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các thông báo tuyển dụng, hợp đồng lao động, hoặc bài viết giới thiệu nhân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các ngành truyền thông, báo chí, giáo dục.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chất tạm thời, không chính thức của công việc.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không trang trọng.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả vai trò không chính thức hoặc tạm thời trong một tổ chức.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt vai trò chính thức hoặc lâu dài.
  • Thường đi kèm với tên tổ chức hoặc dự án cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhân viên" khi không rõ ràng về tính chất công việc.
  • Khác biệt với "cộng sự" ở mức độ chính thức và trách nhiệm.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về vai trò và trách nhiệm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cộng tác viên xuất sắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "là", "trở thành"), tính từ (như "xuất sắc", "năng động"), hoặc các danh từ khác (như "cộng tác viên báo chí").
cộng sự đối tác đồng nghiệp thành viên người đóng góp nhân viên chuyên gia cố vấn tình nguyện viên người làm việc chung