Cũ rích

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Cũ lắm vì đã dùng quá lâu, không còn thích hợp được nữa (hàm ý chê).
Ví dụ: Ý tưởng quảng cáo ấy cũ rích, không còn hút khách.
Nghĩa: Cũ lắm vì đã dùng quá lâu, không còn thích hợp được nữa (hàm ý chê).
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc ba lô của bạn ấy cũ rích, quai sắp đứt rồi.
  • Bạn Lan vẫn dùng chiếc bút chì cũ rích, viết mãi không còn nét đẹp.
  • Cái áo mưa cũ rích treo sau cửa, mặc vào là ướt hết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Điện thoại phím bấm cũ rích của cậu ấy chụp ảnh mờ tịt.
  • Bài trò chuyện mở đầu bằng những câu hỏi cũ rích khiến cả lớp ngáp dài.
  • Cái áo đồng phục cũ rích làm cậu mất tự tin khi đứng trước lớp.
3
Người trưởng thành
  • Ý tưởng quảng cáo ấy cũ rích, không còn hút khách.
  • Chiếc ghế sofa cũ rích kêu cót két, nghe như than thở cả một quãng đời.
  • Những lời hứa cũ rích lặp đi lặp lại, rốt cuộc chỉ còn là tiếng gió.
  • Cách quản lý cũ rích níu chân đổi mới, khiến tập thể mệt mỏi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cũ lắm vì đã dùng quá lâu, không còn thích hợp được nữa (hàm ý chê).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cũ rích mạnh, khẩu ngữ, sắc thái chê bai, hơi thô mộc Ví dụ: Ý tưởng quảng cáo ấy cũ rích, không còn hút khách.
lỗi thời trung tính–trang trọng, mức độ vừa đến mạnh Ví dụ: Mấy quan điểm lỗi thời ấy cần bỏ.
lạc hậu mạnh, phê phán, trung tính–trang trọng Ví dụ: Phương pháp lạc hậu này nên thay đổi.
cũ mèm khẩu ngữ, mạnh, chê bai rõ Ví dụ: Cái áo cũ mèm nhìn phát ngán.
hiện đại trung tính, trang trọng, đối lập rõ Ví dụ: Trang thiết bị hiện đại hơn nhiều.
tân thời khẩu ngữ–trung tính, sắc thái tích cực Ví dụ: Phong cách tân thời thu hút giới trẻ.
mới toanh khẩu ngữ, mạnh, nhấn mới hoàn toàn Ví dụ: Điện thoại mới toanh, xé hộp hôm qua.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những vật dụng, ý tưởng hoặc câu chuyện đã quá quen thuộc và không còn hấp dẫn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang sắc thái không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về sự lỗi thời, nhàm chán.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chê bai, không hài lòng về sự lỗi thời.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhàm chán, lỗi thời của một vật hay ý tưởng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự cũ kỹ nhưng không mang hàm ý chê bai như "cổ điển".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "quá cũ rích", "rất cũ rích".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "quá", "rất" hoặc danh từ mà nó bổ nghĩa.