Đàn tam thập lục

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dàn gỗ bằng que gảy, có ba mươi sáu dây, mặt cộng hưởng là hình thang đều cạnh.
Ví dụ: Tiếng đàn tam thập lục vang thanh và rõ nét.
Nghĩa: Dàn gỗ bằng que gảy, có ba mươi sáu dây, mặt cộng hưởng là hình thang đều cạnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị nghệ sĩ gảy đàn tam thập lục, tiếng ngân trong như giọt sương.
  • Trong buổi biểu diễn, em thấy cây đàn tam thập lục đặt trước sân khấu.
  • Cô giáo cho nghe đàn tam thập lục, âm thanh nhẹ và vui.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Âm sắc của đàn tam thập lục vang lên lấp lánh như ánh nắng rải trên mặt nước.
  • Trong dàn nhạc dân tộc, đàn tam thập lục giữ nhịp gảy linh hoạt, làm bản hòa tấu sáng hơn.
  • Bạn ấy chọn đàn tam thập lục cho tiết mục vì tiếng đàn sắc nét và dễ nổi bật trên sân khấu.
3
Người trưởng thành
  • Tiếng đàn tam thập lục vang thanh và rõ nét.
  • Giữa không gian cổ nhạc, đàn tam thập lục khẽ dệt nên lớp giai điệu mỏng như lụa, nâng đỡ cả dàn âm thanh.
  • Anh mê cách người nghệ sĩ khảy đàn tam thập lục: mỗi tiếng bật ra như giọt kim loại rơi vào mặt hồ tĩnh.
  • Trong những đêm diễn ngoài trời, đàn tam thập lục thường mở lối, dẫn dắt khán giả về những ký ức của nhã nhạc xưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về âm nhạc truyền thống hoặc nghiên cứu nhạc cụ dân tộc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được nhắc đến trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật liên quan đến âm nhạc dân gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu âm nhạc, đặc biệt là nhạc cụ truyền thống Việt Nam.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn khi nói về nhạc cụ truyền thống.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về nhạc cụ truyền thống Việt Nam hoặc trong các nghiên cứu âm nhạc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến âm nhạc hoặc nhạc cụ.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được mô tả chi tiết hơn trong các tài liệu chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại đàn khác nếu không nắm rõ đặc điểm của đàn tam thập lục.
  • Khác biệt với các nhạc cụ dây khác ở số lượng dây và hình dáng đặc trưng.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn với các nhạc cụ không liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cây đàn tam thập lục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba...), tính từ (cổ, mới...), và động từ (chơi, gảy...).
đàn đàn tranh đàn bầu đàn nguyệt đàn tỳ bà đàn kìm đàn sến đàn nhị sáo kèn đồng