Đàn thập lục
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
x. đàn tranh. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về âm nhạc truyền thống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về âm nhạc dân tộc, nghiên cứu văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí truyền thống, gợi nhớ về văn hóa dân gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về nhạc cụ truyền thống, giáo trình âm nhạc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với nhạc cụ truyền thống.
- Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về nhạc cụ truyền thống Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh văn hóa và nghệ thuật.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến âm nhạc dân tộc.
- Thường được dùng thay thế cho "đàn tranh" khi muốn nhấn mạnh số lượng dây (16 dây).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại đàn tranh khác có số dây khác nhau.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
- Khác biệt tinh tế với "đàn tranh" là ở số lượng dây, cần lưu ý khi sử dụng trong các tài liệu chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đàn thập lục cổ điển", "âm thanh của đàn thập lục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "cổ điển"), động từ (như "chơi"), và các danh từ khác (như "âm thanh").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





