Địa chất học
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoa học nghiên cứu thành phần cấu tạo, nguồn gốc và sự phát triển của Trái Đất.
Ví dụ:
Địa chất học là ngành tìm hiểu cấu trúc, nguồn gốc và lịch sử của Trái Đất.
Nghĩa: Khoa học nghiên cứu thành phần cấu tạo, nguồn gốc và sự phát triển của Trái Đất.
1
Học sinh tiểu học
- Cô kể rằng địa chất học giúp ta hiểu Trái Đất làm bằng gì.
- Trong giờ khoa học, chúng em xem đá và biết môn đó gọi là địa chất học.
- Bạn Nam nói muốn học địa chất học để biết núi được hình thành ra sao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ địa chất học, mình biết vì sao núi lửa phun trào và đá có nhiều loại.
- Thầy bảo địa chất học như cuốn nhật ký dài của Trái Đất, ghi lại chuyện đã xảy ra từ rất lâu.
- Khi đọc bản đồ địa chất, tụi mình hiểu lớp đất nào thích hợp xây dựng hơn.
3
Người trưởng thành
- Địa chất học là ngành tìm hiểu cấu trúc, nguồn gốc và lịch sử của Trái Đất.
- Không có địa chất học, ta chỉ nhìn thấy đá mà không hiểu những lực âm thầm đã nặn hình lục địa.
- Tôi chọn địa chất học vì muốn theo dấu thời gian trong từng vân đá.
- Từ mỏ khoáng đến động đất, địa chất học kết nối tri thức phòng ngừa rủi ro với phát hiện tài nguyên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, báo cáo khoa học và tài liệu chuyên ngành.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu nghiên cứu và giảng dạy về khoa học Trái Đất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thuộc văn viết và ngôn ngữ chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến cấu tạo và lịch sử Trái Đất.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi người nghe không có kiến thức về địa chất.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong khoa học Trái Đất như "địa lý học".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "ngành địa chất học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (nghiên cứu, phát triển), tính từ (quan trọng, cơ bản) và các danh từ khác (ngành, lĩnh vực).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





