Động cơ phản lực
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Động cơ sinh ra lực kéo do các dòng phân lực thoát ra khỏi nó.
Ví dụ:
Máy bay thương mại thường sử dụng động cơ phản lực.
Nghĩa: Động cơ sinh ra lực kéo do các dòng phân lực thoát ra khỏi nó.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc máy bay dùng động cơ phản lực để bay rất nhanh.
- Em nhìn thấy luồng khí nóng phả ra sau động cơ phản lực.
- Động cơ phản lực làm máy bay vọt lên bầu trời.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng gầm của động cơ phản lực vang dội khắp sân bay.
- Động cơ phản lực đẩy máy bay tiến về phía trước nhờ luồng khí phụt mạnh ra sau.
- Trong phim tài liệu, người ta giải thích cách động cơ phản lực biến nhiên liệu thành lực đẩy.
3
Người trưởng thành
- Máy bay thương mại thường sử dụng động cơ phản lực.
- Khi cất cánh, động cơ phản lực tạo lực đẩy đủ lớn để nâng cả thân máy bay.
- Tiếng rít kéo dài của động cơ phản lực khiến mặt kính rung nhẹ như có sóng.
- Các kỹ sư tối ưu luồng khí thoát ra để động cơ phản lực tiết kiệm mà vẫn mạnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về công nghệ, hàng không và kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành hàng không và kỹ thuật cơ khí.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật và học thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến hàng không, kỹ thuật động cơ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi người nghe không có kiến thức về kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại động cơ khác nếu không nắm rõ đặc điểm kỹ thuật.
- Khác biệt với "động cơ đốt trong" ở cách thức tạo lực kéo.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "động cơ phản lực hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("mạnh mẽ"), động từ ("hoạt động"), hoặc lượng từ ("một chiếc").





