Động vật học
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoa học nghiên cứu về động vật.
Ví dụ:
Tôi đang theo học một khóa động vật học cơ bản.
Nghĩa: Khoa học nghiên cứu về động vật.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan thích động vật học vì được tìm hiểu về các con vật.
- Thầy kể chuyện về động vật học nên cả lớp chăm chú lắng nghe.
- Cuốn sách động vật học có nhiều hình thú rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Minh chọn câu lạc bộ động vật học để học cách quan sát tập tính của chim sẻ.
- Nhờ động vật học, chúng mình hiểu vì sao cá voi thở bằng phổi dù sống dưới nước.
- Giờ thí nghiệm động vật học giúp tụi mình phân biệt xương của ếch và cá.
3
Người trưởng thành
- Tôi đang theo học một khóa động vật học cơ bản.
- Động vật học mở ra cái nhìn hệ thống về sự đa dạng của sự sống và mối liên hệ giữa các loài.
- Trong dự án bảo tồn, kiến thức động vật học giúp nhóm tôi đánh giá sinh cảnh của loài linh trưởng.
- Càng đọc tài liệu động vật học, tôi càng thấy sự tinh vi của tiến hóa hiện lên rõ rệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu và tài liệu giáo dục liên quan đến sinh học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu, sách giáo khoa và nghiên cứu về sinh học và động vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
- Thường được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh học thuật và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến nghiên cứu động vật trong bối cảnh học thuật hoặc chuyên ngành.
- Tránh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong sinh học như "sinh học" hoặc "thú y".
- Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm về phạm vi nghiên cứu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngành động vật học", "sách về động vật học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "nghiên cứu động vật học", "giáo trình động vật học".





