Hiệu điện thế
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
xem hiệu thế. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, giáo trình vật lý hoặc các bài báo khoa học liên quan đến điện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, đặc biệt là trong ngành điện và điện tử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm liên quan đến điện trong bối cảnh học thuật hoặc kỹ thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu người nghe không có kiến thức về điện.
- Thường được sử dụng cùng với các thuật ngữ kỹ thuật khác như "dòng điện", "điện trở".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "điện áp" hoặc "cường độ dòng điện".
- Hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn với các khái niệm điện khác.
- Chú ý đến đơn vị đo lường khi sử dụng trong các bài toán hoặc thí nghiệm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hiệu điện thế cao", "hiệu điện thế giữa hai điểm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (đo, tính), và các danh từ khác (điểm, mạch).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





