Hình lập phương

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình hộp có sáu mặt đều vuông.
Ví dụ: Khối hàng được đóng theo dạng hình lập phương.
Nghĩa: Hình hộp có sáu mặt đều vuông.
1
Học sinh tiểu học
  • Khối rubik là một hình lập phương.
  • Bạn Nam gấp giấy thành một hình lập phương nhỏ.
  • Cái hộp quà của em có dạng hình lập phương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mô hình hình lập phương giúp mình dễ tính thể tích.
  • Trong máy in 3D, khối hình lập phương hiện ra từng lớp chồng lên nhau.
  • Cậu nhìn cái thùng kia đi, cạnh bằng nhau nên nó là hình lập phương.
3
Người trưởng thành
  • Khối hàng được đóng theo dạng hình lập phương.
  • Trong kiến trúc, một khối hình lập phương tạo cảm giác vững chắc và tối giản.
  • Nhà thiết kế chọn hình lập phương để biểu đạt sự cân bằng tuyệt đối.
  • Nhìn viên đá muối hình lập phương, tôi nghĩ đến sự chuẩn xác của bàn tay con người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục, sách giáo khoa toán học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, hình học và kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các đối tượng có hình dạng cụ thể trong toán học hoặc kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hình học hoặc khi không cần mô tả chi tiết hình dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các hình khối khác như hình hộp chữ nhật.
  • Cần chú ý đến đặc điểm sáu mặt đều vuông để phân biệt với các hình khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hình lập phương lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, hai, ba...), tính từ (lớn, nhỏ, đẹp...), và động từ (có, là, tạo ra...).