Hoá công

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Tạo hoá; trời.
Ví dụ: Biển cả là tác phẩm của hoá công.
Nghĩa: Tạo hoá; trời.
1
Học sinh tiểu học
  • Mùa xuân đến, em bảo đó là quà của hoá công.
  • Bông hoa nở rực rỡ, em thầm cảm ơn hoá công.
  • Cầu vồng xuất hiện sau mưa, như nét vẽ của hoá công.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người xưa tin rằng hoá công sắp đặt cõi người như một bàn cờ lớn.
  • Đứng trước thác nước, bạn Linh bảo đó là phép màu của hoá công.
  • Nhiều bài thơ mượn hình ảnh hoá công để nói về sức mạnh của thiên nhiên.
3
Người trưởng thành
  • Biển cả là tác phẩm của hoá công.
  • Có những cuộc gặp gỡ do hoá công khéo sắp, mình chỉ việc trân trọng.
  • Trước vòng sinh diệt, ta hiểu mình chỉ là hạt bụi trong guồng quay của hoá công.
  • Khi bất lực trước mất mát, người ta thường ngửa mặt hỏi hoá công vì sao.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tạo hoá; trời.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hoá công văn chương, trang trọng; tính khái quát, nhân hoá lực lượng siêu nhiên Ví dụ: Biển cả là tác phẩm của hoá công.
tạo hoá trung tính, văn chương; dùng rộng rãi trong văn viết Ví dụ: Mưu sự tại nhân, thành sự tại tạo hoá.
trời khẩu ngữ–trung tính; phổ biến trong đời sống thường ngày Ví dụ: Mọi sự đều do trời định.
thiên Hán Việt, trang trọng–cổ; thường thấy trong văn biền ngẫu, điển cố Ví dụ: Ý trời khó lường.
nhân công trung tính, thuật ngữ đối lập khái niệm tự nhiên–nhân tạo Ví dụ: Cảnh quan này do nhân công tạo dựng, không phải hoá công.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất triết lý hoặc tôn giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn học cổ điển để chỉ sức mạnh của tự nhiên hoặc số phận.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn kính, trang trọng khi nói về sức mạnh của tự nhiên.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn chương và triết học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kỳ diệu hoặc quyền lực của tự nhiên.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần diễn đạt một cách cụ thể, khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thiên nhiên khác như "tạo hoá" hay "trời".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự sáng tạo của hoá công".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ đặc điểm (vĩ đại, huyền bí) hoặc động từ chỉ hành động (tạo ra, ban phát).
tạo hoá trời Thượng Đế chúa thần thiên vũ trụ thiên nhiên định mệnh số phận
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...