Hoá sinh học

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngành hoá học nghiên cứu thành phần các chất trong cơ thể sống và các quá trình hoá học xảy ra trong đó.
Ví dụ: Hoá sinh học nghiên cứu các phản ứng hoá học trong cơ thể sống.
Nghĩa: Ngành hoá học nghiên cứu thành phần các chất trong cơ thể sống và các quá trình hoá học xảy ra trong đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giới thiệu môn hoá sinh học để chúng em biết cơ thể hoạt động như thế nào.
  • Bạn Lan nói hoá sinh học giúp hiểu vì sao chúng ta cần ăn uống đủ chất.
  • Em xem tranh và biết hoá sinh học tìm hiểu các chất có trong cơ thể.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hoá sinh học giải thích vì sao cơ bắp mỏi sau khi chạy dài.
  • Nhờ hoá sinh học, chúng mình hiểu cách enzym giúp tiêu hoá nhanh hơn.
  • Trong câu lạc bộ khoa học, tụi mình đọc bài về hoá sinh học của tế bào não.
3
Người trưởng thành
  • Hoá sinh học nghiên cứu các phản ứng hoá học trong cơ thể sống.
  • Nhờ hoá sinh học, bác sĩ có cơ sở đọc kết quả xét nghiệm chính xác hơn.
  • Doanh nghiệp dược đầu tư vào hoá sinh học để tìm mục tiêu thuốc mới.
  • Khi học hoá sinh học, tôi thấy cơ thể như một phòng thí nghiệm tí hon luôn vận hành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, báo cáo nghiên cứu và sách giáo khoa liên quan đến khoa học tự nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu và thảo luận chuyên ngành về sinh học và hóa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến hóa học và sinh học, đặc biệt trong môi trường học thuật và nghiên cứu.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu người nghe không có nền tảng về khoa học tự nhiên.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để mô tả chi tiết hơn về các quá trình hóa học trong cơ thể sống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong lĩnh vực hóa học và sinh học, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với "sinh hóa" ở chỗ "sinh hóa" thường dùng để chỉ các quá trình hóa học cụ thể trong sinh vật, trong khi "hoá sinh học" là ngành nghiên cứu tổng quát hơn.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần có kiến thức nền tảng về hóa học và sinh học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngành hoá sinh học", "nghiên cứu hoá sinh học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (nghiên cứu, phát triển), tính từ (tiên tiến, hiện đại) và các danh từ khác (ngành, lĩnh vực).