Hoang dã

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nơi bỏ hoang hẻo lánh.
Ví dụ: Họ dừng lại trước một dải hoang dã không dấu vết cư trú.
2.
tính từ
Có tính chất tự nhiên của núi rừng, xa đời sống của xã hội loài người.
Ví dụ: Hòn đảo vẫn hoang dã và tĩnh lặng.
Nghĩa 1: Nơi bỏ hoang hẻo lánh.
1
Học sinh tiểu học
  • Chúng em đi dã ngoại, thầy cô dặn không vào vùng hoang dã.
  • Trên bản đồ có một khoảng hoang dã chưa có đường đi.
  • Ở rìa làng còn một góc hoang dã, cỏ mọc cao quá đầu gối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những lối mòn chấm dứt trước bãi hoang dã, nơi gió thổi hun hút.
  • Cậu bảo quay lại, vì phía trước chỉ là hoang dã không dấu chân người.
  • Giữa bản đồ khảo sát, mảng hoang dã hiện lên như một vùng trắng đầy bí ẩn.
3
Người trưởng thành
  • Họ dừng lại trước một dải hoang dã không dấu vết cư trú.
  • Bước qua ranh giới làng, hoang dã mở ra, rộng và im lặng như nín thở.
  • Trong các cuộc thám hiểm, điều đáng sợ nhất không phải thú dữ mà là cảm giác lạc giữa hoang dã vô hướng.
  • Có những mảnh hoang dã nằm ngay trong lòng đô thị: những nơi bị bỏ quên, cỏ dại và im lặng chiếm chỗ con người.
Nghĩa 2: Có tính chất tự nhiên của núi rừng, xa đời sống của xã hội loài người.
1
Học sinh tiểu học
  • Vườn quốc gia còn nhiều cây cối hoang dã.
  • Chim thú ở đây vẫn sống hoang dã, không quen người.
  • Bãi biển này còn hoang dã, chưa có hàng quán.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Âm thanh của rừng đêm vừa hoang dã vừa mê hoặc.
  • Dòng suối giữ vẻ hoang dã dù quanh đó đã có đường vào bản.
  • Bầy ngựa sống hoang dã, phóng khoáng như gió trên thảo nguyên.
3
Người trưởng thành
  • Hòn đảo vẫn hoang dã và tĩnh lặng.
  • Vẻ hoang dã của núi rừng nhắc ta biết mình nhỏ bé đến nhường nào.
  • Giữ chút hoang dã trong tâm hồn giúp ta không bị đóng khung bởi nhịp sống đô thị.
  • Cảnh hoang dã trước mắt như một lời mời rũ bỏ những lớp áo văn minh, về lại nhịp thở nguyên sơ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nơi bỏ hoang hẻo lánh.
Nghĩa 2: Có tính chất tự nhiên của núi rừng, xa đời sống của xã hội loài người.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hoang dã Miêu tả trạng thái tự nhiên, chưa bị con người can thiệp, hoặc hành vi bản năng, không theo quy tắc xã hội. Ví dụ: Hòn đảo vẫn hoang dã và tĩnh lặng.
tự nhiên trung tính; nhấn mạnh chưa bị can thiệp Ví dụ: Hệ sinh thái hoang dã còn khá tự nhiên.
hoang dại Mang tính chủ quan, nhấn mạnh vào bản năng và sự mãnh liệt. Ví dụ: Những đóa hoa cúc hoang dại mọc đầy bên lề đường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường dùng trong các cuộc trò chuyện về thiên nhiên hoặc du lịch.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về môi trường, sinh thái hoặc địa lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh thiên nhiên hoang sơ, gợi cảm giác tự do và bí ẩn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học, địa lý để chỉ các khu vực chưa bị con người tác động.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tự nhiên, nguyên sơ, không bị con người can thiệp.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn viết và học thuật.
  • Gợi cảm giác phiêu lưu, khám phá trong văn chương và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính tự nhiên, chưa bị khai phá của một khu vực.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về địa lý nếu không có thông tin cụ thể.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm như "rừng", "đồng", "núi" để cụ thể hóa ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hoang vu"; "hoang dã" nhấn mạnh tính tự nhiên, còn "hoang vu" nhấn mạnh sự vắng vẻ.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ các khu vực đã có sự can thiệp của con người.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hoang dã" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hoang dã" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "hoang dã" thường đứng sau các từ chỉ định như "nơi" hoặc "vùng". Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ, ví dụ: "động vật hoang dã".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "hoang dã" thường kết hợp với các từ chỉ địa điểm. Khi là tính từ, nó thường đi kèm với danh từ chỉ sinh vật hoặc môi trường.