Khách vãng lai

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người nơi khác, đến để rồi đi (nói khái quát); phân biệt với người sở tại.
Ví dụ: Khách vãng lai chỉ ghé một lúc rồi rời phố.
Nghĩa: Người nơi khác, đến để rồi đi (nói khái quát); phân biệt với người sở tại.
1
Học sinh tiểu học
  • Quán nước ven đường đón nhiều khách vãng lai ghé uống rồi đi.
  • Chú bảo vệ hỏi thăm khách vãng lai để chỉ đường cho họ.
  • Dịp lễ, bãi biển có nhiều khách vãng lai đến chơi, chiều lại về.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên phố cổ, khách vãng lai dừng chân chụp ảnh rồi tiếp tục hành trình.
  • Nhà sách đông lên khi khách vãng lai trú mưa, đọc vài trang rồi rời đi.
  • Quán mì nhỏ sống dựa vào dòng khách vãng lai qua bến xe mỗi sáng.
3
Người trưởng thành
  • Khách vãng lai chỉ ghé một lúc rồi rời phố.
  • Quán rượu đầu ngõ quen mặt người làng, còn khách vãng lai chỉ để lại tiếng cửa leng keng.
  • Trong chợ sớm, người bán nhớ tên bạn hàng, nhưng với khách vãng lai, họ chỉ trao đổi vài câu rồi ai về nấy.
  • Ở thị trấn biên giới, câu chuyện đêm thường mở đầu bằng dấu chân khách vãng lai và khép lại khi đèn xe xa dần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người không phải là cư dân địa phương, ví dụ như khách du lịch.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo, bài viết về du lịch, kinh tế địa phương.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự tạm bợ, thoáng qua.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tạm thời, không cố định.
  • Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
  • Thường dùng trong văn viết và giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không thường trú của một người.
  • Tránh dùng khi cần chỉ rõ danh tính hoặc mối quan hệ cụ thể.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch, dịch vụ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khách du lịch" nhưng "khách vãng lai" có phạm vi rộng hơn.
  • Không nên dùng để chỉ người có mối quan hệ lâu dài với địa phương.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là người không có ý định quay lại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một khách vãng lai", "những khách vãng lai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, những), tính từ (lạ, quen), và động từ (đến, đi).
khách lữ khách du khách khách bộ hành khách trọ người lạ người ngoài người phương xa khách thập phương người bản xứ