Khí tượng học
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoa học nghiên cứu về các hiện tượng xảy ra trong khí quyển.
Ví dụ:
Khí tượng học là ngành nghiên cứu các hiện tượng trong khí quyển.
Nghĩa: Khoa học nghiên cứu về các hiện tượng xảy ra trong khí quyển.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan thích khí tượng học vì muốn hiểu vì sao có mưa.
- Thầy cho chúng mình xem bản đồ gió để giới thiệu khí tượng học.
- Em đọc sách khí tượng học để biết cách dự báo thời tiết ngày mai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình đăng ký câu lạc bộ khoa học để thử làm thí nghiệm nhỏ về khí tượng học.
- Coi ảnh mây vệ tinh, cô giáo nói đó là ứng dụng của khí tượng học trong dự báo bão.
- Bạn bảo thích khí tượng học vì nó giải thích chuyện trời đang nắng bỗng đổ mưa.
3
Người trưởng thành
- Khí tượng học là ngành nghiên cứu các hiện tượng trong khí quyển.
- Nhờ khí tượng học, chuyến bay được lên lịch an toàn hơn giữa những dải mây nhiễu động.
- Anh chuyển sang học khí tượng học khi nhận ra mình mê những bản đồ gió hơn là phương trình khô khan.
- Khí tượng học không chỉ đo mưa nắng; nó dạy ta lắng nghe nhịp thở của bầu trời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu, và tin tức liên quan đến thời tiết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu nghiên cứu và giảng dạy về khí hậu và thời tiết.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất mô tả và khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hiện tượng khí quyển hoặc trong các bài viết khoa học liên quan đến thời tiết.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh tính khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ liên quan như "khí hậu học"; cần chú ý đến phạm vi nghiên cứu của từng lĩnh vực.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngành khí tượng học", "khí tượng học hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "hiện đại"), động từ (như "nghiên cứu"), và các danh từ khác (như "ngành").





