Khinh khí cầu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khí cầu.
Ví dụ:
Khinh khí cầu là phương tiện bay nhẹ hơn không khí.
Nghĩa: Khí cầu.
1
Học sinh tiểu học
- Khinh khí cầu bay lơ lửng trên bầu trời xanh.
- Cả lớp chỉ tay lên, reo khi thấy khinh khí cầu màu đỏ.
- Chú dẫn em chụp ảnh với khinh khí cầu ở bãi cỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khinh khí cầu nổi lên nhờ khí nhẹ hơn không khí, nhìn như một quả bóng khổng lồ.
- Sáng lễ hội, khinh khí cầu rời mặt đất chậm rãi, mang theo tiếng hò reo của đám đông.
- Từ xa, khinh khí cầu như một chấm màu trôi qua những mái nhà.
3
Người trưởng thành
- Khinh khí cầu là phương tiện bay nhẹ hơn không khí.
- Chiếc khinh khí cầu lặng lẽ trèo lên lớp sương sớm, như đỡ cả thành phố dậy một nhịp thở mới.
- Trong chuyến du lịch, tôi chọn khinh khí cầu để ngắm đồng lúa loang như tấm thảm vàng.
- Đêm hội, hàng loạt khinh khí cầu thắp sáng bầu trời, khiến người ta quên mất mình đang đứng trên mặt đất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về khoa học, công nghệ hoặc du lịch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh lãng mạn hoặc phiêu lưu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về hàng không và khí tượng học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về phương tiện bay không động cơ sử dụng khí nhẹ hơn không khí.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hàng không hoặc khoa học.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại khí cầu khác như khí cầu nóng.
- Chú ý phân biệt với "khí cầu" khi cần chỉ rõ loại phương tiện.
- Đảm bảo ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc khinh khí cầu lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (lớn, nhỏ), và động từ (bay, thả).





