Kính viễn vọng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kính dùng để quan sát các thiên thể, các vật ở rất xa.
Ví dụ: Anh ấy dùng kính viễn vọng để ngắm các thiên thể trên bầu trời đêm.
Nghĩa: Kính dùng để quan sát các thiên thể, các vật ở rất xa.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo cho cả lớp nhìn Mặt Trăng qua kính viễn vọng.
  • Bạn Nam đem kính viễn vọng ra sân để ngắm các vì sao.
  • Em chỉnh kính viễn vọng để thấy rõ chiếc vệ tinh bay qua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tối nay, câu lạc bộ khoa học dựng kính viễn vọng trên sân trường để quan sát mưa sao băng.
  • Qua kính viễn vọng, vệt sáng của Sao Kim hiện lên sắc nét hơn hẳn bằng mắt thường.
  • Bạn mình bảo chỉ cần xoay nhẹ thấu kính là kính viễn vọng bắt được cả vành đai của Sao Thổ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy dùng kính viễn vọng để ngắm các thiên thể trên bầu trời đêm.
  • Đặt kính viễn vọng ở ban công, tôi thấy dải Ngân Hà như một con đường sữa lặng lẽ chảy qua mái nhà.
  • Trong buổi cắm trại, chiếc kính viễn vọng trở thành chiếc cầu nhỏ nối chúng tôi với không gian sâu thẳm.
  • Chỉ một khung ngắm qua kính viễn vọng, khoảng cách giữa người và vũ trụ bỗng thu hẹp lại, như một cái chớp mắt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, giáo dục về thiên văn học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về việc khám phá, tìm hiểu những điều xa xôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong thiên văn học, vật lý thiên văn và các ngành khoa học liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chuyên môn và khoa học, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc quan sát thiên thể hoặc các vật thể ở xa trong bối cảnh khoa học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thiên văn học hoặc khoa học.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại kính khác như kính hiển vi, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với "kính thiên văn" ở chỗ "kính viễn vọng" có thể bao gồm cả các loại kính dùng cho mục đích khác ngoài thiên văn.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kính viễn vọng lớn", "kính viễn vọng hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, hiện đại), động từ (sử dụng, lắp đặt), và lượng từ (một, nhiều).