Mẫu hậu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Từ con vua hoặc vua thời phong kiến dùng để gọi mẹ là hoàng hậu hoặc hoàng thái hậu, tỏ ý tôn kính, khi nói với mẹ.
Ví dụ:
Nhà vua bước vào tẩm cung và kính cẩn thưa: “Bẩm mẫu hậu.”
Nghĩa: Từ con vua hoặc vua thời phong kiến dùng để gọi mẹ là hoàng hậu hoặc hoàng thái hậu, tỏ ý tôn kính, khi nói với mẹ.
1
Học sinh tiểu học
- Hoàng tử quỳ thưa: “Mẫu hậu, con đã về.”
- Thái tử bưng bát thuốc dâng lên, kính cẩn nói: “Mẫu hậu dùng thuốc ạ.”
- Trong chuyện cổ, công chúa nhẹ nhàng nắm tay mẫu hậu và mỉm cười.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong cung điện lặng gió, nhà vua khẽ gọi: “Mẫu hậu, xin người yên tâm về con.”
- Thái tử khép áo bào, cúi đầu trước bệ rồng: “Mẫu hậu, thần nhi đã hoàn thành mệnh lệnh.”
- Giữa lễ chầu nghiêm trang, tiếng “Mẫu hậu” vang lên, vừa kính trọng vừa thân tình.
3
Người trưởng thành
- Nhà vua bước vào tẩm cung và kính cẩn thưa: “Bẩm mẫu hậu.”
- Đến chương hồi này, chỉ một tiếng “Mẫu hậu” đã kéo cả tầng văn hoá cung đình trở lại, nặng trĩu nghi lễ.
- Trong kịch lịch sử, cách xưng “Mẫu hậu” làm bật lên khoảng cách quyền lực lẫn tình thân giữa vua và mẹ.
- Nhà văn để nhân vật ngập ngừng trước rèm châu rồi dứt khoát cất lời: “Mẫu hậu, xin minh giám.”
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ con vua hoặc vua thời phong kiến dùng để gọi mẹ là hoàng hậu hoặc hoàng thái hậu, tỏ ý tôn kính, khi nói với mẹ.
Từ đồng nghĩa:
mẫu nghi thái hậu
Từ trái nghĩa:
tiện phụ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mẫu hậu | rất trang trọng, cổ điển; xưng hô cung đình; sắc thái tôn kính mạnh Ví dụ: Nhà vua bước vào tẩm cung và kính cẩn thưa: “Bẩm mẫu hậu.” |
| mẫu nghi | cổ văn, cung đình; trang trọng rất mạnh; dùng khi xưng tôn mẹ vua Ví dụ: Thần nhi bái kiến Mẫu nghi. |
| thái hậu | trang trọng, cung đình; dùng khi mẹ vua đang giữ ngôi Hoàng thái hậu (xưng hô trực tiếp) Ví dụ: Nhi thần thỉnh an Thái hậu. |
| tiện phụ | miệt thị, cổ; đối lập tôn xưng với khinh xưng Ví dụ: Hắn dám gọi mẹ người ta là tiện phụ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh về đề tài lịch sử hoặc cổ trang.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính và trang trọng.
- Thuộc phong cách cổ điển, thường dùng trong bối cảnh lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tác phẩm văn học, nghệ thuật có bối cảnh lịch sử phong kiến.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản hành chính.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "mẹ" hoặc "mẫu thân".
- Chỉ nên dùng khi bối cảnh yêu cầu sự trang trọng và lịch sử.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mẫu hậu của ta".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ quan hệ gia đình (như "phụ vương"), hoặc các từ chỉ sự tôn kính (như "kính thưa").





