Nghị định thư
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điều ước do hai hay nhiều nước kí kết, thường là để cụ thể hóa những vấn đề đã được quy định trong các hiệp ước, hiệp nghị.
Ví dụ:
Chính phủ công bố nghị định thư làm rõ cách triển khai các điều khoản của hiệp ước thương mại.
Nghĩa: Điều ước do hai hay nhiều nước kí kết, thường là để cụ thể hóa những vấn đề đã được quy định trong các hiệp ước, hiệp nghị.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày mai, cô giáo kể cho lớp nghe về một nghị định thư mà các nước cùng đồng ý giữ môi trường sạch.
- Các nhà lãnh đạo ký nghị định thư để hứa sẽ bảo vệ động vật hoang dã.
- Trong bài học, chúng mình biết nghị định thư là giấy tờ các nước cùng thỏa thuận làm theo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bản tin, họ nói các nước đã ký một nghị định thư nhằm giảm khí thải, bổ sung cho hiệp ước trước đó.
- Thầy dạy rằng nghị định thư giống như phần hướng dẫn chi tiết để các nước thực hiện cam kết trong hiệp định.
- Bạn Lan lấy ví dụ: nghị định thư về biên giới giúp làm rõ cách kiểm soát cửa khẩu dựa trên hiệp ước đã có.
3
Người trưởng thành
- Chính phủ công bố nghị định thư làm rõ cách triển khai các điều khoản của hiệp ước thương mại.
- Nghị định thư ấy như chiếc bản đồ chi tiết, chỉ đường cho các cơ quan đi đúng lộ trình cam kết quốc tế.
- Sau nhiều vòng đàm phán, phần khó nhất không phải bắt tay mà là soạn nghị định thư để tránh hiểu khác chữ nghĩa.
- Khi khủng hoảng xảy ra, người ta mới thấy giá trị của một nghị định thư chặt chẽ: nó giữ các bên đứng vững trước sóng gió.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo chính trị hoặc các bài viết về quan hệ quốc tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực luật pháp quốc tế và quan hệ ngoại giao.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu pháp lý và ngoại giao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các thỏa thuận quốc tế cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến pháp lý.
- Thường đi kèm với tên của các quốc gia hoặc tổ chức liên quan.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ pháp lý khác như "hiệp ước" hay "hiệp định".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'nghị định thư quốc tế', 'nghị định thư hợp tác'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: 'ký kết nghị định thư', 'nghị định thư quan trọng'.





