Ngôn ngữ học
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoa học nghiên cứu về ngôn ngữ.
Ví dụ:
Ngôn ngữ học là ngành nghiên cứu hệ thống của các ngôn ngữ.
Nghĩa: Khoa học nghiên cứu về ngôn ngữ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan muốn sau này học ngôn ngữ học để hiểu cách tiếng Việt hoạt động.
- Thầy giới thiệu sách về ngôn ngữ học, nói rằng môn này tìm hiểu lời nói và chữ viết.
- Ở thư viện, em mượn một cuốn nói về ngôn ngữ học để biết vì sao từ có nghĩa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bảo ngôn ngữ học giúp ta hiểu vì sao câu nói nghe trôi chảy hay gập ghềnh.
- Nhờ ngôn ngữ học, mình mới nhận ra mỗi tiếng có cấu trúc và lịch sử của nó.
- Bạn ấy chọn câu lạc bộ đọc sách về ngôn ngữ học để rèn cách dùng từ chuẩn xác.
3
Người trưởng thành
- Ngôn ngữ học là ngành nghiên cứu hệ thống của các ngôn ngữ.
- Tôi đến với ngôn ngữ học khi muốn giải thích vì sao một câu ngắn có thể chạm đúng cảm xúc người nghe.
- Trong công việc biên tập, kiến thức ngôn ngữ học giúp tôi sửa câu chữ gọn mà vẫn đúng ý.
- Đi qua nhiều vùng đất, tôi càng tin ngôn ngữ học mở ra bản đồ văn hóa ẩn trong từng âm và nghĩa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu, và tài liệu giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu, sách giáo khoa và hội thảo liên quan đến ngôn ngữ và giáo dục.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính học thuật và chuyên môn cao.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh học thuật và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khía cạnh lý thuyết và nghiên cứu của ngôn ngữ.
- Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày không liên quan đến học thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ các nhánh cụ thể như "ngôn ngữ học ứng dụng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ liên quan như "ngôn ngữ" hoặc "ngữ pháp".
- Khác biệt với "ngôn ngữ" ở chỗ "ngôn ngữ học" chỉ lĩnh vực nghiên cứu, không phải bản thân ngôn ngữ.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh học thuật và chuyên môn của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "ngành ngôn ngữ học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ (như "hiện đại"), động từ (như "nghiên cứu"), và các danh từ khác (như "giáo sư").





