Nhà xuất bản

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cơ quan xuất bản sách báo.
Ví dụ: Nhà xuất bản là đơn vị biên tập và phát hành sách báo.
Nghĩa: Cơ quan xuất bản sách báo.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà xuất bản in những quyển truyện em thích đọc.
  • Cuốn sách mới ra do nhà xuất bản ở thành phố phát hành.
  • Cô giáo bảo sách này được một nhà xuất bản nổi tiếng làm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà xuất bản chịu trách nhiệm biên tập và phát hành bộ sách tham khảo của trường.
  • Tên nhà xuất bản ở bìa sách giống như chữ ký bảo đảm về chất lượng nội dung.
  • Khi truyện được một nhà xuất bản nhận in, tác giả như thấy ước mơ được bật đèn xanh.
3
Người trưởng thành
  • Nhà xuất bản là đơn vị biên tập và phát hành sách báo.
  • Anh gửi bản thảo cho nhà xuất bản, mong qua những vòng biên tập khắt khe để sách chín hơn.
  • Tên nhà xuất bản trên gáy sách đôi khi là lời cam kết về định hướng và gu thẩm mỹ.
  • Giữa thị trường ồn ào, mỗi nhà xuất bản chọn một giọng nói riêng để giữ lòng tin bạn đọc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về công việc hoặc ngành xuất bản.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên xuất hiện khi đề cập đến nguồn gốc của sách, báo hoặc tài liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi nói về bối cảnh ngành xuất bản.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, là thuật ngữ cơ bản trong ngành xuất bản và in ấn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc hay thái độ.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản chính thức và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ cơ quan chịu trách nhiệm xuất bản một tài liệu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xuất bản hoặc in ấn.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "công ty xuất bản" nếu không rõ về cơ cấu tổ chức.
  • Khác biệt với "tác giả" ở chỗ nhà xuất bản là đơn vị phát hành, không phải người viết.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về vai trò và chức năng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhà xuất bản lớn", "nhà xuất bản nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nổi tiếng), động từ (phát hành, in ấn), và các danh từ khác (sách, báo).