Nhiệt tình
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tình cảm sốt sắng đối với người, với việc.
Ví dụ:
Anh ấy làm công việc này bằng tất cả nhiệt tình.
2.
tính từ
Có nhiệt tình.
Ví dụ:
Cậu nhân viên này nhiệt tình với khách.
Nghĩa 1: Tình cảm sốt sắng đối với người, với việc.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dành nhiều nhiệt tình để giúp lớp em học tốt.
- Bạn Lan làm việc lớp với tất cả nhiệt tình.
- Chú bảo vệ chăm sân trường bằng nhiệt tình của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả đội bóng chơi với nhiệt tình lan tỏa, khiến khán giả hò reo.
- Bạn lớp trưởng gom góp nhiệt tình của mọi người để hoàn thành dự án xanh.
- Lời cảm ơn chân thành tiếp thêm nhiệt tình cho nhóm trực nhật.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy làm công việc này bằng tất cả nhiệt tình.
- Sự nhiệt tình của cộng đồng là nhiên liệu cho những đổi thay nhỏ mà bền.
- Có lúc nhiệt tình cần đi cùng hiểu biết, nếu không dễ thành phiền toái.
- Giữa cuộc sống bận rộn, một chút nhiệt tình chân thành đủ sưởi ấm cả ngày.
Nghĩa 2: Có nhiệt tình.
1
Học sinh tiểu học
- Chú ấy nhiệt tình chỉ đường cho em đến thư viện.
- Bạn Minh rất nhiệt tình khi giúp bạn trực nhật.
- Cô hướng dẫn viên nhiệt tình nói chuyện với chúng em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh shipper nhiệt tình đợi em kiểm hàng rồi mới rời đi.
- Cô bạn mới vào lớp tỏ ra nhiệt tình, nhanh chóng bắt nhịp với nhóm.
- Bác tổ trưởng khu phố luôn nhiệt tình lắng nghe ý kiến của dân.
3
Người trưởng thành
- Cậu nhân viên này nhiệt tình với khách.
- Anh tài xế nhiệt tình quay lại trả đồ, khiến tôi thấy ấm lòng.
- Chị chủ quán nhiệt tình giới thiệu món, nhưng vẫn tôn trọng lựa chọn của khách.
- Bạn đồng nghiệp nhiệt tình nhận phần việc khó, làm cả nhóm nể phục.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tình cảm sốt sắng đối với người, với việc.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhiệt tình | Diễn tả trạng thái tình cảm tích cực, mạnh mẽ, hướng đến hành động. Ví dụ: Anh ấy làm công việc này bằng tất cả nhiệt tình. |
| nhiệt huyết | Trung tính, trang trọng, diễn tả sự say mê, lòng hăng hái mạnh mẽ. Ví dụ: Lòng nhiệt huyết của tuổi trẻ. |
Nghĩa 2: Có nhiệt tình.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhiệt tình | Diễn tả tính cách hoặc trạng thái sẵn sàng, hăng hái tham gia, giúp đỡ. Ví dụ: Cậu nhân viên này nhiệt tình với khách. |
| hăng hái | Trung tính, diễn tả sự tích cực, sẵn sàng hành động. Ví dụ: Anh ấy rất hăng hái trong công việc. |
| nhiệt thành | Thường dùng cho thái độ, tình cảm xuất phát từ bên trong, thể hiện sự chân thành và bền bỉ. Ví dụ: Anh ấy luôn nhiệt thành giúp đỡ đồng nghiệp trong công việc. |
| nồng nhiệt | Thường dùng cho các hoạt động tập thể, biểu hiện ra bên ngoài một cách sôi nổi Ví dụ: Khán giả cổ vũ rất nồng nhiệt cho đội chủ nhà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc khuyến khích ai đó trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả thái độ tích cực của cá nhân hoặc tập thể trong các báo cáo, bài viết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, chân thành của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, khuyến khích và động viên.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi hoặc động viên ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan hoặc trung lập.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "hăng hái" nhưng "nhiệt tình" thường mang sắc thái tích cực hơn.
- Chú ý không lạm dụng để tránh làm mất đi ý nghĩa chân thành.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nhiệt tình" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nhiệt tình" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "nhiệt tình" thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong vai trò chủ ngữ. Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Nhiệt tình" thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc công việc khi là tính từ, và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức" khi là tính từ.





