Nhìn nhận
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Xem xét, đánh giá về một sự vật, sự việc nào đó.
Ví dụ:
Sếp nhìn nhận báo cáo này đạt yêu cầu.
2.
động từ
Thừa nhận một thực tế, một sự việc nào đó.
Ví dụ:
Tôi nhìn nhận mình đã quyết định vội vàng.
Nghĩa 1: Xem xét, đánh giá về một sự vật, sự việc nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo nhìn nhận bài vẽ của em là sạch sẽ và gọn gàng.
- Bạn nhỏ nhìn nhận trò chơi này là vui và an toàn.
- Bố nhìn nhận con đã cố gắng làm bài tập rất chăm chỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy cô nhìn nhận dự án khoa học của nhóm em có ý tưởng rõ ràng.
- Bạn lớp trưởng nhìn nhận buổi sinh hoạt hôm nay còn thiếu sự lắng nghe.
- Em nhìn nhận thói quen dùng điện thoại quá lâu đã làm mình mất tập trung học bài.
3
Người trưởng thành
- Sếp nhìn nhận báo cáo này đạt yêu cầu.
- Tôi nhìn nhận lời góp ý của bạn là thẳng thắn và cần thiết.
- Nhà phê bình nhìn nhận bộ phim thành công ở nhịp kể nhưng còn non ở chiều sâu.
- Sau nhiều trải nghiệm, tôi nhìn nhận thất bại như một phần của đường học nghề.
Nghĩa 2: Thừa nhận một thực tế, một sự việc nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Em nhìn nhận mình đã làm rơi bút của bạn.
- Bạn nhỏ nhìn nhận hôm nay đến lớp muộn.
- Con nhìn nhận con lỡ nói chuyện trong giờ học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Em nhìn nhận bài làm này có lỗi do thiếu kiểm tra lại.
- Bạn ấy nhìn nhận đã hiểu nhầm ý của cô giáo.
- Nhóm nhìn nhận mình chưa chuẩn bị kịch bản cẩn thận.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhìn nhận mình đã quyết định vội vàng.
- Anh ấy nhìn nhận mối quan hệ đã rạn nứt từ lâu.
- Chúng ta nhìn nhận dự án bị chậm tiến độ, không đổ lỗi vòng vo.
- Cuối cùng, cô ấy nhìn nhận cảm xúc của mình và chọn cách im lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Xem xét, đánh giá về một sự vật, sự việc nào đó.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhìn nhận | Trung tính, khách quan, thường dùng trong ngữ cảnh phân tích, nhận định một vấn đề. Ví dụ: Sếp nhìn nhận báo cáo này đạt yêu cầu. |
| đánh giá | Trung tính, khách quan, thường dùng trong ngữ cảnh phân tích, nhận định. Ví dụ: Chúng ta cần đánh giá lại toàn bộ dự án. |
| nhận định | Trung tính, trang trọng, dùng khi đưa ra ý kiến, kết luận sau khi xem xét. Ví dụ: Các chuyên gia nhận định tình hình sẽ tốt hơn. |
Nghĩa 2: Thừa nhận một thực tế, một sự việc nào đó.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhìn nhận | Trung tính, trang trọng, dùng khi chấp nhận, công nhận một sự thật hoặc một điều gì đó. Ví dụ: Tôi nhìn nhận mình đã quyết định vội vàng. |
| thừa nhận | Trung tính, trang trọng, dùng khi chấp nhận một sự thật, một lỗi lầm hoặc một quyền lợi. Ví dụ: Anh ấy đã thừa nhận sai lầm của mình. |
| công nhận | Trung tính, trang trọng, dùng khi xác nhận tính hợp lệ, giá trị của một điều gì đó. Ví dụ: Chính phủ công nhận quyền tự trị của vùng này. |
| phủ nhận | Trung tính, mạnh mẽ, dùng khi không chấp nhận, không công nhận một sự thật hay lời buộc tội. Ví dụ: Anh ta phủ nhận mọi cáo buộc. |
| bác bỏ | Trang trọng, mạnh mẽ, dùng khi từ chối, không chấp nhận một ý kiến, đề xuất. Ví dụ: Hội đồng đã bác bỏ đề xuất đó. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi thảo luận, trao đổi ý kiến về một vấn đề cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để trình bày quan điểm, đánh giá trong các bài viết phân tích, báo cáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ việc đánh giá, thừa nhận các kết quả nghiên cứu, phát hiện.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khách quan, trung lập khi đánh giá một vấn đề.
- Thường mang sắc thái trang trọng, phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thể hiện sự đánh giá, thừa nhận một cách rõ ràng và có căn cứ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự cảm tính hoặc không chính thức.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc vấn đề cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhìn" khi chỉ quan sát bề ngoài mà không đánh giá sâu sắc.
- Khác biệt với "công nhận" ở chỗ "nhìn nhận" thường bao hàm cả quá trình đánh giá, không chỉ đơn thuần là thừa nhận.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với ngữ cảnh cụ thể và rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhìn nhận vấn đề", "nhìn nhận sự thật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vấn đề, sự thật), phó từ (đúng, sai), và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ (rõ ràng, hoàn toàn).





