Phát ngôn viên
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người phát ngôn. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ người đại diện phát biểu cho một tổ chức hoặc cơ quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các lĩnh vực truyền thông, chính trị, và quan hệ công chúng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong văn viết và các bối cảnh chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định rõ người có trách nhiệm phát biểu cho một tổ chức.
- Tránh dùng trong các tình huống không chính thức hoặc không cần sự đại diện chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "người phát ngôn", nhưng "phát ngôn viên" thường mang tính chính thức hơn.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về vai trò và trách nhiệm của người được chỉ định.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "phát ngôn" và "viên".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phát ngôn viên của công ty".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (như "một", "các"), tính từ (như "chính thức"), hoặc cụm giới từ (như "của công ty").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





