Phó giáo sư

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cn. giáo sư cấp I). Học hàm của người nghiên cứu khoa học, giảng dạy ở bậc đại học, dưới giáo sư.
Ví dụ: Anh trai tôi là phó giáo sư ngành sử.
Nghĩa: (cn. giáo sư cấp I). Học hàm của người nghiên cứu khoa học, giảng dạy ở bậc đại học, dưới giáo sư.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô Lan là phó giáo sư ở trường đại học.
  • Phó giáo sư Minh dạy sinh học cho sinh viên.
  • Bố bạn Nam được bổ nhiệm làm phó giáo sư.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phó giáo sư Hạnh hướng dẫn nhóm nghiên cứu về môi trường.
  • Trong buổi hội thảo, một phó giáo sư trình bày kết quả thí nghiệm mới.
  • Cậu ấy ước mơ sau này trở thành phó giáo sư để vừa dạy vừa nghiên cứu.
3
Người trưởng thành
  • Anh trai tôi là phó giáo sư ngành sử.
  • Phó giáo sư không chỉ giảng dạy mà còn dẫn dắt các đề tài dài hơi.
  • Chị bảo, đạt đến phó giáo sư là một chặng đường dài của kiên nhẫn và kỷ luật.
  • Trong hồ sơ mời giảng, danh xưng phó giáo sư đủ để người nghe tin vào chuyên môn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về chức danh của ai đó trong môi trường học thuật hoặc khi giới thiệu người có học hàm này.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức, thông báo, bài báo khoa học, và hồ sơ cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, nghiên cứu khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn trọng khi đề cập đến chức danh học thuật.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác định rõ chức danh học thuật của một người trong môi trường giáo dục đại học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nêu rõ chức danh.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với tên người để chỉ rõ đối tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'giáo sư', cần chú ý phân biệt rõ ràng.
  • Không nên viết tắt trong các văn bản chính thức để tránh hiểu nhầm.
  • Chú ý cách viết hoa đúng chuẩn khi dùng trong văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "vị", "ông", "bà"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phó giáo sư nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, vị), tính từ (nổi tiếng, trẻ), và động từ (là, trở thành).