Quốc hữu hoá

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chuyển thành của nhà nước (tư liệu sản xuất, xí nghiệp, đất đai v.v.).
Ví dụ: Chính phủ quyết định quốc hữu hoá tập đoàn đường sắt.
Nghĩa: Chuyển thành của nhà nước (tư liệu sản xuất, xí nghiệp, đất đai v.v.).
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà nước quốc hữu hoá nhà máy để quản lý chung.
  • Mảnh đất ấy được quốc hữu hoá nên thành đất công.
  • Cảng biển được quốc hữu hoá để phục vụ mọi người.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau biến động kinh tế, một số mỏ khoáng sản bị quốc hữu hoá để bảo đảm nguồn lực quốc gia.
  • Khi quốc hữu hoá doanh nghiệp điện, giá và chất lượng do nhà nước trực tiếp điều tiết.
  • Khu rừng đầu nguồn được quốc hữu hoá nhằm bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học.
3
Người trưởng thành
  • Chính phủ quyết định quốc hữu hoá tập đoàn đường sắt.
  • Quốc hữu hoá đôi khi là biện pháp khẩn cấp để giữ ổn định những ngành xương sống của nền kinh tế.
  • Khi đất đai bị quốc hữu hoá, quyền sử dụng của tư nhân biến thành quyền quản lý của nhà nước, kéo theo nhiều thủ tục mới.
  • Có nơi quốc hữu hoá mở đường cho phúc lợi cộng đồng, có nơi lại dấy lên tranh cãi về bồi thường và hiệu quả quản trị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính trị, kinh tế, và pháp luật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế học, quản lý công, và luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Liên quan đến các vấn đề chính trị và kinh tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chính sách kinh tế hoặc thay đổi quyền sở hữu tài sản.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh đến quyền sở hữu của nhà nước.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ kinh tế khác như "tư nhân hoá".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tư nhân hoá" - quá trình ngược lại.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chính trị và kinh tế khi sử dụng từ này.
  • Đảm bảo hiểu rõ ý nghĩa và tác động của quá trình quốc hữu hoá trong bối cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Chính phủ quốc hữu hoá các xí nghiệp."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị chuyển đổi như "tư liệu sản xuất", "xí nghiệp", "đất đai".
tư nhân hoá cổ phần hoá sung công tịch thu sở hữu tài sản nhà nước tư hữu công hữu chuyển giao