Sân vận động
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sân rộng xây dựng theo quy cách nhất định để tập luyện và thi đấu thể dục, thể thao.
Ví dụ:
Sân vận động đã sẵn sàng cho giải đấu cuối tuần.
Nghĩa: Sân rộng xây dựng theo quy cách nhất định để tập luyện và thi đấu thể dục, thể thao.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay lớp em đi cổ vũ ở sân vận động của thị trấn.
- Đội bóng của trường chạy khởi động quanh sân vận động.
- Bác bảo vệ mở cổng sân vận động để các bạn vào tập thể dục.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng còi vang lên, cả sân vận động như bừng dậy sức nóng của trận đấu.
- Nhóm bạn hẹn nhau ra sân vận động chạy bộ, vừa tập vừa kể chuyện trên lớp.
- Đứng trên khán đài sân vận động, em thấy đường chạy thẳng tắp và cỏ xanh mướt.
3
Người trưởng thành
- Sân vận động đã sẵn sàng cho giải đấu cuối tuần.
- Chiều muộn, tôi đi bộ quanh sân vận động, nghe nhịp thở đều dần theo vòng chạy.
- Khi pháo sáng rực lên, sân vận động biến thành biển người, mà vẫn giữ trật tự nhờ quy chuẩn rõ ràng.
- Những trận thua thắng rồi sẽ qua, nhưng tiếng reo ở sân vận động luôn nhắc tôi về cảm giác cộng đồng hiếm hoi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các sự kiện thể thao hoặc địa điểm tổ chức các hoạt động thể thao.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các bài viết về thể thao, quy hoạch đô thị hoặc các sự kiện lớn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh cụ thể liên quan đến thể thao.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các tài liệu về kiến trúc, xây dựng hoặc quản lý thể thao.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong các tài liệu chính thức.
- Thuộc về ngữ cảnh thể thao và kiến trúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến địa điểm tổ chức các sự kiện thể thao lớn.
- Tránh dùng khi nói về các sân nhỏ hoặc không chính thức, có thể thay bằng "sân thể thao".
- Thường đi kèm với tên riêng của sân để chỉ rõ địa điểm cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sân thể thao" khi không rõ quy mô.
- Khác biệt với "nhà thi đấu" ở chỗ thường không có mái che.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp với quy mô và tính chất của sự kiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sân vận động lớn", "sân vận động quốc gia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (xây dựng, tổ chức), và lượng từ (một, nhiều).





