Sinh thái học

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Môn học về quan hệ giữa sinh vật với môi trường sống.
Ví dụ: Sinh thái học nghiên cứu mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường.
Nghĩa: Môn học về quan hệ giữa sinh vật với môi trường sống.
1
Học sinh tiểu học
  • Sinh thái học giúp em hiểu cây cần nắng, nước và đất để sống.
  • Trong sinh thái học, con ong thụ phấn cho hoa để cả hai cùng có lợi.
  • Cô giáo nói sinh thái học tìm hiểu vì sao cá sống tốt trong hồ sạch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sinh thái học giải thích cách các loài nối kết thành một mạng lưới trong tự nhiên.
  • Nhờ sinh thái học, chúng em biết rừng bị chặt phá sẽ làm động vật thiếu chỗ ở.
  • Một bài thực hành sinh thái học cho thấy tảo nở hoa khi ao bị ô nhiễm dinh dưỡng.
3
Người trưởng thành
  • Sinh thái học nghiên cứu mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường.
  • Người làm sinh thái học nhìn khu rừng như một hệ tương tác, chứ không chỉ là cây và lá.
  • Nhờ sinh thái học, chúng ta thấy rõ mọi can thiệp của con người đều để lại gợn sóng trong hệ sinh thái.
  • Sinh thái học nhắc ta cân bằng lợi ích trước mắt với sức khỏe lâu dài của Trái Đất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu và bài báo về môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu khoa học, giáo trình và hội thảo chuyên ngành về môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khoa học và chuyên môn cao.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và giao tiếp chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến môi trường và sinh vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc môi trường.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ gần nghĩa như "môi trường học".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sinh thái học hiện đại", "nghiên cứu sinh thái học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiện đại, ứng dụng), động từ (nghiên cứu, giảng dạy), và các danh từ khác (môi trường, hệ sinh thái).