Số bị chia
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số đem chia cho một số khác; phân biệt với số chia.
Ví dụ:
Trong phép chia doanh thu cho số sản phẩm, tổng doanh thu là số bị chia.
Nghĩa: Số đem chia cho một số khác; phân biệt với số chia.
1
Học sinh tiểu học
- Trong phép chia 12 : 3, số bị chia là mười hai.
- Cô giáo chỉ vào bảng và nói: số bị chia đứng trước dấu hai chấm.
- Bạn Nam lấy mười quả táo chia đều, mười là số bị chia.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài toán tỉ lệ, xác định đúng số bị chia giúp em đặt phép chia chính xác.
- Khi đổi đơn vị, nhiều bạn nhầm số bị chia với số chia rồi tính sai.
- Nhìn vào phép chia dạng a : b, a chính là số bị chia, b là số chia.
3
Người trưởng thành
- Trong phép chia doanh thu cho số sản phẩm, tổng doanh thu là số bị chia.
- Muốn phân tích sai số, trước hết phải xác định đâu là số bị chia trong công thức.
- Ở bước chuẩn hoá dữ liệu, biến gốc thường đóng vai trò số bị chia khi ta chia cho độ lệch chuẩn.
- Khi phân bổ ngân sách, tổng quỹ ban đầu là số bị chia, còn các hạng mục là phần nhận sau phép chia.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục, sách giáo khoa toán học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong toán học và giáo dục.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và giáo dục.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần chỉ rõ số nào đang được chia trong phép chia.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến.
- Không có biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'số chia', cần chú ý phân biệt.
- Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, cần dùng đúng ngữ cảnh toán học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ hoặc sau động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "số bị chia lớn", "số bị chia này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ như "chia", "tính" và có thể kết hợp với tính từ hoặc đại từ chỉ định.





