Sở chỉ huy

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
cn. chỉ huy sở. Nơi bố trí để tiện cho người chỉ huy và cơ quan giúp việc ở đó trực tiếp chỉ huy tác chiến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quân sự, an ninh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự, an ninh, và các lĩnh vực liên quan đến quản lý khẩn cấp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các hoạt động chỉ huy trong quân sự hoặc an ninh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến chỉ huy.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa điểm khác như "trụ sở".
  • Không nên dùng để chỉ các hoạt động chỉ huy không liên quan đến quân sự.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sở chỉ huy chính", "sở chỉ huy dã chiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("chính", "dã chiến"), động từ ("đặt", "di chuyển"), và lượng từ ("một", "nhiều").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới