Số hữu tỉ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi chung các số nguyên và các phân số (dương, âm hoặc bằng không).
Ví dụ:
Số hữu tỉ bao gồm số nguyên và phân số, cả dương lẫn âm và bằng không.
Nghĩa: Tên gọi chung các số nguyên và các phân số (dương, âm hoặc bằng không).
1
Học sinh tiểu học
- Cô bảo các số như ba, trừ năm và một phần hai đều là số hữu tỉ.
- Trong hộp bài toán, mỗi chiếc thẻ ghi một số hữu tỉ.
- Bạn Nam viết số trừ một phần ba và nói: Đây là số hữu tỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Số hữu tỉ gồm cả số nguyên và phân số, nên trừ bốn cũng là số hữu tỉ.
- Trên trục số, em có thể đánh dấu nhiều số hữu tỉ nằm chen giữa hai vạch liền nhau.
- Khi rút gọn phân số, ta vẫn được một số hữu tỉ, chỉ khác cách viết.
3
Người trưởng thành
- Số hữu tỉ bao gồm số nguyên và phân số, cả dương lẫn âm và bằng không.
- Trong mô hình tài chính, các tỉ lệ chiết khấu thường được biểu diễn bằng số hữu tỉ để tiện so sánh.
- Dữ liệu đo đạc đôi khi làm tròn về số hữu tỉ để trình bày rõ ràng hơn, dù giá trị thực có thể là vô tỉ.
- Khi dạy con học, tôi nhấn mạnh rằng mọi phân số hợp lệ đều là số hữu tỉ, đừng nhầm với số thập phân vô hạn không tuần hoàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, giáo trình toán học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học và các ngành khoa học liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và khoa học, không mang cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm toán học liên quan đến số học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học hoặc khoa học.
- Không có biến thể phổ biến, nhưng có thể được mở rộng trong các ngữ cảnh toán học phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại số khác như số thực, số nguyên.
- Khác biệt với 'số thực' ở chỗ số hữu tỉ bao gồm cả số nguyên và phân số.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh toán học để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một số hữu tỉ", "các số hữu tỉ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, các), tính từ (dương, âm), hoặc động từ (là, có).





