Sơn hà
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; văn chương). Núi sông; đất nước.
Ví dụ:
Tôi yêu sơn hà này như yêu mái nhà mình.
Nghĩa: (cũ; văn chương). Núi sông; đất nước.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng em cùng hát về sơn hà tươi đẹp.
- Ông kể chuyện giữ gìn sơn hà cho con cháu.
- Lá cờ bay trên sơn hà làm em thấy tự hào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trang sách mở ra bức tranh sơn hà hùng vĩ của quê hương.
- Bạn ấy nói phải học giỏi để góp phần vun đắp sơn hà.
- Những dòng sông ôm lấy sơn hà như vòng tay mẹ hiền.
3
Người trưởng thành
- Tôi yêu sơn hà này như yêu mái nhà mình.
- Bao cuộc bể dâu qua đi, sơn hà vẫn đứng đó, trầm mặc mà bền gan.
- Giữ được lòng người mới mong gìn giữ vẹn toàn sơn hà.
- Mỗi bước chân trở về, tôi nghe sơn hà thở trong gió núi, mùi lúa non và vị mặn của biển.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; văn chương). Núi sông; đất nước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ngoại bang giặc thù
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sơn hà | trang trọng/văn chương, cổ điển, sắc thái khái quát, không khẩu ngữ Ví dụ: Tôi yêu sơn hà này như yêu mái nhà mình. |
| giang sơn | văn chương, cổ, trang trọng; mức độ tương đương, hoán đổi cao Ví dụ: Giữ vững giang sơn xã tắc. |
| non sông | văn chương, cổ; gợi hình, giàu nhạc tính; mức độ tương đương Ví dụ: Non sông gấm vóc. |
| đất nước | trung tính, hiện đại; nghĩa bao quát tương đương Ví dụ: Vì tương lai đất nước. |
| ngoại bang | trang trọng; đối lập về chủ thể sở hữu (nước ngoài vs đất nước mình) Ví dụ: Không để rơi vào tay ngoại bang. |
| giặc thù | văn chương; đối lập theo tư thế đối địch với đất nước Ví dụ: Quyết quét sạch giặc thù cứu sơn hà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết có tính chất trang trọng hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo cảm giác cổ kính, trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ kính, thường gợi nhớ về lịch sử hoặc truyền thống.
- Thường xuất hiện trong văn chương hoặc các bài viết có tính chất nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác trang trọng, lịch sử hoặc khi viết về chủ đề liên quan đến đất nước.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản không yêu cầu tính trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "đất nước" trong ngữ cảnh thông thường.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sơn hà gấm vóc", "sơn hà cẩm tú".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "gấm vóc", "cẩm tú") hoặc động từ (như "bảo vệ", "giữ gìn").






Danh sách bình luận