Tập thể dục

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm những động tác thể dục hằng ngày.
Ví dụ: Tôi dành ít phút mỗi sáng để tập thể dục.
Nghĩa: Làm những động tác thể dục hằng ngày.
1
Học sinh tiểu học
  • Tôi dậy sớm để tập thể dục trước sân nhà.
  • Bạn Lan bật nhạc rồi tập thể dục cùng mẹ.
  • Sau giờ học, cả lớp ra sân tập thể dục theo cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mỗi sáng, em chạy bộ quanh công viên để tập thể dục và hít thở không khí trong lành.
  • Trước khi vào tiết thể dục, chúng em khởi động kỹ để tập thể dục an toàn.
  • Bạn ấy đặt mục tiêu tập thể dục đều đặn để cơ thể dẻo dai hơn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi dành ít phút mỗi sáng để tập thể dục.
  • Anh tắt điện thoại, trải thảm và tập thể dục để kéo mình ra khỏi cơn lười.
  • Chị tập thể dục sau giờ làm như một cách gỡ nút cho cả ngày ngồi bàn.
  • Họ hẹn nhau tập thể dục bên bờ sông, vừa rèn sức khỏe vừa trò chuyện nhẹ nhàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thói quen rèn luyện sức khỏe hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe, lối sống lành mạnh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu về y tế, thể dục thể thao.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, khuyến khích lối sống lành mạnh.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh thân thiện, không trang trọng.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động rèn luyện sức khỏe hàng ngày.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên môn cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian như "hằng ngày", "buổi sáng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tập luyện" khi nói về các hoạt động thể thao chuyên nghiệp.
  • Không nên dùng "tập thể dục" để chỉ các hoạt động thể thao cụ thể như bóng đá, bơi lội.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ chuyên nghiệp của hoạt động.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tập thể dục mỗi sáng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thời gian (sáng, chiều), phó từ chỉ tần suất (thường xuyên, hằng ngày).