Tàu vũ trụ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phương tiện vận tải dùng để bay trong vũ trụ.
Ví dụ:
Tàu vũ trụ là phương tiện bay ra ngoài không gian.
Nghĩa: Phương tiện vận tải dùng để bay trong vũ trụ.
1
Học sinh tiểu học
- Tối qua, em xem phim thấy một tàu vũ trụ bay qua bầu trời đầy sao.
- Phi hành gia bước vào tàu vũ trụ để bắt đầu chuyến đi lên không gian.
- Mô hình tàu vũ trụ bằng giấy của em có cửa sổ tròn và anten nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con tàu vũ trụ rời bệ phóng, để lại vệt lửa dài như một mũi tên sáng.
- Họ thử nghiệm tàu vũ trụ không người lái để chụp ảnh bề mặt sao Hỏa.
- Nhắc đến tàu vũ trụ, mình nghĩ ngay đến những chuyến hành trình vượt khỏi sức hút Trái Đất.
3
Người trưởng thành
- Tàu vũ trụ là phương tiện bay ra ngoài không gian.
- Chỉ cần nhìn bảng điều khiển của tàu vũ trụ, ta hiểu vì sao mỗi thao tác đều đòi hỏi kỷ luật tuyệt đối.
- Giữa màn đêm vũ trụ, con tàu vũ trụ lặng lẽ trôi, như một hạt bụi biết mơ giữa vô tận.
- Hợp đồng mới nhắc đến tàu vũ trụ tái sử dụng, mở ra viễn cảnh du lịch quỹ đạo trở nên khả thi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các chủ đề liên quan đến khoa học viễn tưởng hoặc các sự kiện không gian nổi bật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về khoa học, công nghệ không gian và các báo cáo nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng hoặc mô tả các chuyến phiêu lưu không gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành hàng không vũ trụ và các tài liệu kỹ thuật liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái khoa học, kỹ thuật và hiện đại.
- Phong cách trang trọng, đặc biệt trong các văn bản học thuật và báo chí.
- Trong văn chương, có thể mang sắc thái phiêu lưu, kỳ ảo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các phương tiện bay trong không gian, đặc biệt trong bối cảnh khoa học và kỹ thuật.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến không gian hoặc khoa học.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ loại tàu cụ thể (ví dụ: tàu vũ trụ có người lái).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tàu không gian" nhưng "tàu vũ trụ" thường chỉ phương tiện có khả năng bay ra ngoài khí quyển Trái Đất.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
- Tránh dùng từ này trong các ngữ cảnh không liên quan đến không gian hoặc khoa học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tàu vũ trụ mới", "tàu vũ trụ của NASA".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("mới", "lớn"), động từ ("phóng", "điều khiển"), và lượng từ ("một", "nhiều").





