Thuỷ tĩnh học
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận cơ học nghiên cứu sự cân bằng của các chất lỏng đứng yên và áp suất mà chúng tác dụng lên các thành vật chứa.
Ví dụ:
Thuỷ tĩnh học nghiên cứu chất lỏng đứng yên và áp suất của chúng lên vật chứa.
Nghĩa: Bộ phận cơ học nghiên cứu sự cân bằng của các chất lỏng đứng yên và áp suất mà chúng tác dụng lên các thành vật chứa.
1
Học sinh tiểu học
- Trong thuỷ tĩnh học, nước đứng yên trong cốc vẫn đè lên đáy cốc.
- Cô giáo nói thuỷ tĩnh học giúp ta hiểu vì sao bể cá không bị vỡ khi nước yên lặng.
- Nhờ thuỷ tĩnh học, em biết nước sâu hơn thì ép mạnh hơn vào thành bể.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thuỷ tĩnh học giải thích vì sao đáy đập nước phải dày hơn phần trên, do áp suất tăng theo độ sâu.
- Học thuỷ tĩnh học, mình hiểu kim loại nhẹ vẫn chìm nếu thể tích nhỏ vì lực đẩy Archimedes không đủ bù trọng lượng.
- Trong thí nghiệm thuỷ tĩnh học, mực nước không chảy nhưng áp kế vẫn báo áp suất lên thành ống.
3
Người trưởng thành
- Thuỷ tĩnh học nghiên cứu chất lỏng đứng yên và áp suất của chúng lên vật chứa.
- Nhìn bản thiết kế đập thủy điện, tôi nhớ ngay đến các định luật thuỷ tĩnh học chi phối từng con bu-lông.
- Trong y khoa, thuỷ tĩnh học cũng hiện diện khi ta tính áp lực cột dịch để truyền truyền dịch an toàn.
- Từ chiếc ly trên bàn đến bể chứa khổng lồ, mọi cấu kiện đều phải tôn trọng những quy tắc giản dị mà nghiêm khắc của thuỷ tĩnh học.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật và báo cáo khoa học liên quan đến vật lý và kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu và thảo luận về cơ học chất lỏng và kỹ thuật thủy lực.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất mô tả và phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các nguyên lý cơ bản của chất lỏng trong trạng thái tĩnh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ khác trong lĩnh vực cơ học chất lỏng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thuỷ động học" - nghiên cứu chất lỏng chuyển động.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh nhầm lẫn với các khái niệm khác trong cơ học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thuỷ tĩnh học hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "hiện đại"), động từ (như "nghiên cứu"), hoặc các danh từ khác (như "lĩnh vực").





