Tổng biên tập

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đứng đầu ban biên tập một tờ báo, tạp chí, đài phát thanh hoặc cơ quan thông tấn
Ví dụ: Chị là tổng biên tập của một tạp chí du lịch.
Nghĩa: Người đứng đầu ban biên tập một tờ báo, tạp chí, đài phát thanh hoặc cơ quan thông tấn
1
Học sinh tiểu học
  • Cô ấy là tổng biên tập của tờ báo thiếu nhi.
  • Tổng biên tập quyết định bài nào được đăng lên trang nhất.
  • Bạn Minh mơ sau này sẽ trở thành tổng biên tập của báo trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi toạ đàm có tổng biên tập đến chia sẻ cách làm báo trung thực.
  • Khi có tin nóng, tổng biên tập họp gấp để chọn hướng đăng bài.
  • Anh ấy được bổ nhiệm làm tổng biên tập sau nhiều năm làm phóng viên.
3
Người trưởng thành
  • Chị là tổng biên tập của một tạp chí du lịch.
  • Tổng biên tập không chỉ duyệt bài mà còn định hướng giọng điệu của cả toà soạn.
  • Trong cuộc họp sáng, tổng biên tập cân nhắc giữa sức hút độc giả và trách nhiệm nghề nghiệp.
  • Anh từng từ chối quảng cáo lớn vì tổng biên tập giữ nguyên tắc biên tập độc lập.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về nghề nghiệp hoặc chức vụ của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết về truyền thông, báo chí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi đề cập đến nhân vật có chức vụ này.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành báo chí, truyền thông.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ chức vụ của người đứng đầu ban biên tập.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến báo chí hoặc truyền thông.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các chức danh khác như "biên tập viên".
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về chức vụ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tổng biên tập của tờ báo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (một, các), tính từ (giỏi, nổi tiếng), hoặc động từ (là, trở thành).