Truyện cổ tích

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Truyện cổ dân gian phản ánh cuộc đấu tranh trong xã hội, thể hiện tình cảm, đạo đức, mỹ tục của nhân dân, về hình thức thường mang nhiều yếu tố thần kì, tượng trưng và ước lệ.
Ví dụ: Truyện cổ tích là kho tàng ký ức tập thể của dân gian.
Nghĩa: Truyện cổ dân gian phản ánh cuộc đấu tranh trong xã hội, thể hiện tình cảm, đạo đức, mỹ tục của nhân dân, về hình thức thường mang nhiều yếu tố thần kì, tượng trưng và ước lệ.
1
Học sinh tiểu học
  • Tối nay bà kể cho em nghe một truyện cổ tích về cô Tấm hiền lành.
  • Ở lớp, cô giáo cho chúng em vẽ tranh theo truyện cổ tích.
  • Em thích truyện cổ tích vì nhân vật tốt luôn được hạnh phúc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn mình bảo, đọc truyện cổ tích thấy cái thiện như ngọn đèn soi qua những khúc quanh đời người.
  • Trong truyện cổ tích, phép màu xuất hiện để bênh vực người yếu thế, như một lời hứa về công bằng.
  • Mỗi truyện cổ tích giống một bài học nhẹ nhàng, giấu trong áo choàng của thần tiên và phép lạ.
3
Người trưởng thành
  • Truyện cổ tích là kho tàng ký ức tập thể của dân gian.
  • Tôi đọc lại truyện cổ tích để nhớ rằng lòng nhân ái từng giúp người nghèo bước qua đêm dài bất công.
  • Giữa nhịp sống gấp gáp, một truyện cổ tích có thể làm mềm đi góc cạnh hoài nghi trong ta.
  • Những lớp ước lệ và biểu tượng của truyện cổ tích vẫn soi rọi vào hiện tại, như tấm gương của ước mơ cộng đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi kể chuyện cho trẻ em hoặc trong các cuộc trò chuyện về văn hóa dân gian.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết nghiên cứu về văn hóa, văn học dân gian hoặc trong các bài báo giới thiệu về truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, là một thể loại văn học quan trọng, thường được sử dụng để sáng tác hoặc phân tích văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kỳ diệu, huyền bí và mang tính giáo dục cao.
  • Phong cách thường nhẹ nhàng, gần gũi, phù hợp với mọi lứa tuổi, đặc biệt là trẻ em.
  • Thường mang sắc thái cổ điển, truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn truyền tải các giá trị đạo đức, văn hóa truyền thống.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác, khoa học cao.
  • Thường được kể hoặc viết dưới dạng câu chuyện có yếu tố thần kỳ, ước lệ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thể loại văn học khác như truyền thuyết, thần thoại.
  • Khác biệt với "truyện ngụ ngôn" ở chỗ truyện cổ tích thường có yếu tố thần kỳ, còn truyện ngụ ngôn thường có bài học đạo đức rõ ràng.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và lịch sử của truyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "truyện" và "cổ tích".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "truyện cổ tích Việt Nam".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (hay, thú vị), động từ (kể, đọc), và lượng từ (một, nhiều).