Tuyến tiền liệt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tuyến phụ thuộc đường dẫn tinh, nằm ở dưới bàng quang.
Ví dụ:
Tuyến tiền liệt nằm dưới bàng quang và bao quanh một phần niệu đạo.
Nghĩa: Tuyến phụ thuộc đường dẫn tinh, nằm ở dưới bàng quang.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ nói tuyến tiền liệt nằm dưới bàng quang của nam giới.
- Trong cơ thể, tuyến tiền liệt giúp tạo ra chất lỏng cho tinh trùng.
- Hình trong sách chỉ vị trí tuyến tiền liệt ở gần bàng quang.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy cô dạy rằng tuyến tiền liệt là một tuyến sinh dục nam, ở ngay dưới bàng quang.
- Khi lớn tuổi, tuyến tiền liệt có thể to ra, làm việc đi tiểu khó khăn hơn.
- Trong bài sinh học, tuyến tiền liệt góp phần tạo tinh dịch để bảo vệ tinh trùng.
3
Người trưởng thành
- Tuyến tiền liệt nằm dưới bàng quang và bao quanh một phần niệu đạo.
- Khi tuyến tiền liệt phì đại, dòng tiểu chậm lại như bị một cánh cửa khép hờ chắn ngang.
- Bác sĩ khuyên kiểm tra định kỳ tuyến tiền liệt để phát hiện sớm những bất thường.
- Sự khỏe mạnh của tuyến tiền liệt ảnh hưởng trực tiếp đến tiểu tiện và chức năng sinh sản nam.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết y khoa, sức khỏe nam giới.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, đặc biệt là nam khoa và tiết niệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thường mang tính chất khoa học, không cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tài liệu y khoa, bài viết về sức khỏe.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về sức khỏe.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y khoa khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "tuyến giáp" hay "tuyến yên" về vị trí và chức năng.
- Cần chú ý khi dịch sang ngôn ngữ khác để đảm bảo chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tuyến tiền liệt của nam giới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (kiểm tra, điều trị), và các danh từ khác (bệnh, vấn đề).





