Ước mơ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Động từ
Mong muốn, ước ao một cách thiết tha điều tốt đẹp trong tương lai.
Ví dụ: Ông lão chỉ ước mơ một cuộc sống bình yên bên con cháu.
Nghĩa: Mong muốn, ước ao một cách thiết tha điều tốt đẹp trong tương lai.
1
Học sinh tiểu học
  • Em ước mơ trở thành phi công để bay cao trên bầu trời.
  • Bé luôn ước mơ mình có thể đặt chân lên Mặt Trăng.
  • Lan ước mơ có đôi bàn tay khéo léo để chữa bệnh cho mọi người.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đừng chỉ ước mơ, hãy hành động để biến nó thành sự thật.
  • Nam ước mơ xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp hơn.
  • Sĩ tử đang nỗ lực học tập vì ước mơ đỗ vào trường đại học mong muốn.
3
Người trưởng thành
  • Ông lão chỉ ước mơ một cuộc sống bình yên bên con cháu.
  • Anh ấy ước mơ lập quỹ học bổng giúp trẻ em nghèo hiếu học.
  • Các nhà khoa học ước mơ tìm ra năng lượng sạch bảo vệ trái đất.
  • Chúng ta luôn có quyền ước mơ về một tương lai tươi sáng phía trước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mong muốn, ước ao một cách thiết tha điều tốt đẹp trong tương lai.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ước mơ Mong muốn mãnh liệt, tích cực, hướng về tương lai, thường mang tính lý tưởng hoặc khó đạt được. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Ước mơ của anh là mở một quán sách nhỏ ở góc phố.
mơ ước trung tính, đồng nghĩa thực dụng, dùng thay hầu hết ngữ cảnh Ví dụ: Cậu ấy theo đuổi mơ ước từ nhỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả mong muốn cá nhân về tương lai.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "kỳ vọng" hoặc "mục tiêu".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để thể hiện khát vọng, lý tưởng của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, lạc quan và hy vọng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả mong muốn cá nhân hoặc tập thể về điều tốt đẹp trong tương lai.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và trang trọng, như văn bản hành chính.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tương lai như "sẽ", "muốn".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kỳ vọng" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • "Ước mơ" mang tính cá nhân và cảm xúc hơn so với "mục tiêu".
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm xúc hoặc hy vọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái mong muốn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ước mơ lớn lao", "ước mơ thành công".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng của ước mơ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "luôn", hoặc trạng từ chỉ thời gian như "luôn luôn".