Vành móng ngựa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cái chắn hình móng ngựa đặt trong phòng xử án để bị cáo đứng khai trước toà.
Ví dụ: - Bị cáo đứng trước vành móng ngựa để trả lời thẩm vấn.
Nghĩa: Cái chắn hình móng ngựa đặt trong phòng xử án để bị cáo đứng khai trước toà.
1
Học sinh tiểu học
  • - Trong phim, chú kia phải đứng trước vành móng ngựa để trả lời câu hỏi của toà.
  • - Cô giáo giải thích: vành móng ngựa là chỗ bị cáo đứng trong phòng xử án.
  • - Khi nghe tiếng gõ búa, người đứng ở vành móng ngựa bắt đầu khai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Cậu phóng viên trẻ run tay khi lần đầu nhìn thấy bị cáo bước vào vành móng ngựa.
  • - Cả phòng xử im bặt, chỉ còn tiếng vị thẩm phán, còn bị cáo đứng yên sau vành móng ngựa.
  • - Bức ảnh trên báo chụp rõ khuôn mặt người đàn ông ở vành móng ngựa, ánh mắt lộ vẻ hối lỗi.
3
Người trưởng thành
  • - Bị cáo đứng trước vành móng ngựa để trả lời thẩm vấn.
  • - Mùi gỗ cũ và ánh đèn lạnh khiến vành móng ngựa trở thành ranh giới của một đêm dài sám hối.
  • - Anh ta không sợ nhà giam, chỉ sợ khoảnh khắc phải đối diện sự thật ở vành móng ngựa.
  • - Có những câu chuyện chỉ được kể trọn vẹn khi con người đứng trước vành móng ngựa, bỏ lại phía sau mọi ngụy biện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về pháp luật, tường thuật phiên tòa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự xét xử, phán quyết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là trong các tài liệu liên quan đến tòa án.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến pháp luật.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các văn bản pháp lý và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hoặc tường thuật các phiên tòa, đặc biệt khi nhấn mạnh vị trí của bị cáo.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp luật để tránh gây hiểu nhầm.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ pháp lý khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với "bị cáo" ở chỗ "vành móng ngựa" chỉ vị trí, còn "bị cáo" chỉ người.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh pháp lý và cách thức tổ chức phiên tòa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vành móng ngựa lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (đứng, khai) và các từ chỉ định (cái, này).
toà án luật pháp xử phiên bị cáo phạm