Vi sinh vật
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sinh vật rất nhỏ bé thường phải dùng kính hiển vi mới thấy được (nói khái quát).
Ví dụ:
Vi sinh vật là những sinh vật cực nhỏ, phải dùng kính hiển vi mới thấy.
Nghĩa: Sinh vật rất nhỏ bé thường phải dùng kính hiển vi mới thấy được (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Trong giọt nước ao có nhiều vi sinh vật bơi lội mà mắt thường không thấy.
- Cô giáo dùng kính hiển vi cho chúng em nhìn vi sinh vật trên lá cây.
- Bánh mì để lâu dễ bị vi sinh vật làm mốc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong phòng thí nghiệm, chúng mình nhuộm mẫu để quan sát vi sinh vật rõ hơn.
- Vi sinh vật phân hủy lá rụng, giúp đất tơi xốp và giàu dinh dưỡng.
- Khi ủ sữa chua, vi sinh vật hoạt động tạo vị chua dịu và mùi thơm nhẹ.
3
Người trưởng thành
- Vi sinh vật là những sinh vật cực nhỏ, phải dùng kính hiển vi mới thấy.
- Trong xử lý nước thải, người ta nuôi vi sinh vật để phân giải chất bẩn hiệu quả.
- Bữa nay dạ dày tôi cồn cào, chắc hệ vi sinh vật đường ruột đang bị xáo trộn.
- Giữa bề mặt sạch bóng vẫn có cả một thế giới vi sinh vật âm thầm sinh sôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu, và tài liệu giáo dục liên quan đến sinh học và y học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các lĩnh vực sinh học, y học, môi trường và công nghệ sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập và khách quan, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt về các sinh vật nhỏ bé trong ngữ cảnh khoa học hoặc giáo dục.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại vi sinh vật cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sinh vật khác như "vi khuẩn" hay "nấm".
- Chú ý phân biệt với "vi khuẩn" vì không phải tất cả vi sinh vật đều là vi khuẩn.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật mà từ này được sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vi sinh vật có lợi", "vi sinh vật gây bệnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nhỏ bé"), động từ (như "phát triển"), hoặc lượng từ (như "một số").





