Vô kỉ luật

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không tuân theo kỉ luật.
Ví dụ: Anh ta làm việc không theo quy trình, khá vô kỉ luật.
Nghĩa: Không tuân theo kỉ luật.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy la hét trong lớp, rất vô kỉ luật.
  • Đến giờ xếp hàng mà em cứ chen lấn là vô kỉ luật.
  • Đi học trễ hoài là thói quen vô kỉ luật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nói chuyện riêng trong giờ kiểm tra là hành vi vô kỉ luật.
  • Đội bóng tập luyện rời rạc, ai nấy làm theo ý mình nên trông rất vô kỉ luật.
  • Đăng bài bừa bãi trong nhóm lớp khiến mọi thứ trở nên vô kỉ luật.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta làm việc không theo quy trình, khá vô kỉ luật.
  • Một tập thể vô kỉ luật có thể đổ vỡ chỉ vì những thói quen nhỏ bị buông lỏng.
  • Khi tâm trí vô kỉ luật, kế hoạch nào cũng dễ trệch khỏi đường ray.
  • Tự do không đồng nghĩa với vô kỉ luật; nó cần ranh giới để không hỗn loạn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán hành vi không tuân thủ quy tắc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tình trạng thiếu kỉ luật trong tổ chức hoặc cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo hoặc phân tích về quản lý và tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phê phán hoặc chỉ trích.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần cân nhắc mức độ trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu kỉ luật của một cá nhân hoặc tổ chức.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự khích lệ hoặc động viên.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng "thiếu kỉ luật" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thiếu kỉ luật", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Tránh dùng quá mức để không tạo cảm giác tiêu cực không cần thiết.
  • Chú ý đến ngữ điệu khi sử dụng trong giao tiếp để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "vô" (phủ định) và "kỉ luật" (danh từ).
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ, ví dụ: "Anh ấy vô kỉ luật" hoặc "hành vi vô kỉ luật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (hành vi, thái độ) hoặc phó từ chỉ mức độ (rất, quá).